| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG HÀ |
| Tên viết tắt | TRUONGHA., JSC |
| Tên tiếng Anh | TRUONGHA JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | TRUONGHA., JSC |
| Địa chỉ | 352 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NHUẦN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/06/2007 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/06/2007 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/07/2026 13:53 Cập nhật ngay |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 55 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
18 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.456 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua