| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAM |
| Tên viết tắt | VINAM., JSC |
| Tên tiếng Anh | VINAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | VINAM., JSC |
| Địa chỉ | Lô BT5 – ô số 18, KĐT Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGÔ VĂN HƯNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/02/2007 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/02/2007 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 03:47 Cập nhật ngay |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 5320 | Chuyển phát |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 165 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua