| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KTC (HÀ NỘI) |
| Tên viết tắt | KTC (HANOI) CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | KTC (HANOI) CO., LTD |
| Tên giao dịch | KTC (HANOI) CO., LTD |
| Địa chỉ | Cụm công nghiệp Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nagata Hirokazu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/01/2011 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/01/2005 |
| Kết thúc năm tài chính | 30/09 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/06/2026 15:36 Cập nhật ngay |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
14 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
354 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua