Định mức SB.31410 quy định hao phí cho 1m3 xây tường cong nghiêng vặn võ đỗ (Chiều dày (cm) ≤33): 561 viên gạch, 0,3 m3 vữa, 2,95 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã SB.31410 cần: 56.100 viên gạch; 30 m3 vữa; 295 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác SB.31400 — Xây Tường Cong Nghiêng Vặn Vỏ Đỗ.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Gạch | viên | 561 |
| Vữa | m3 | 0,30 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 2,95 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.31410 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| SB.31410 | Chiều dày (cm) ≤33 | mã đang xem |
| SB.31420 | Chiều dày (cm) >33 | -6,4% |