Bảng định mức AL.161 — Gia cố nền đất yếu bằng bấc thấm, bằng vải địa kỹ thuật
Bảng AL.161 gồm 3 mã hiệu ứng với 3 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác . Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AL.161
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | ||
|---|---|---|---|---|
| AL.16111Cấy bấc thấm bằng máy ĐVT: 100m | AL.16121Rải vải địa kỹ thuật ĐVT: 100m2 Nền đường, mái đê, đập | AL.16122Rải vải địa kỹ thuật ĐVT: 100m2 Móng công trình | ||
| Vật liệu | ||||
| Bấc thấm | m | 105 | — | — |
| Vật liệu khác | % | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Vải địa kỹ thuật | m2 | — | 105 | 105 |
| Nhân công | ||||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,06 | 1,18 | 1,08 |
| Máy thi công | ||||
| Máy cấy bấc thấm | ca | 0,024 | — | — |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AL.161
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m, cấy bấc thấm bằng máy đến cao độ thiết kế hoặc rải vải địa kỹ thuật lên diện tích cần thiết (kể cả phần lồi lõm) theo thiết kế đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AL.161 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Các công tác khác.
