Bảng định mức AI.633 — Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo

Bảng AI.633 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.

Bảng định mức AI.633

Thành phần hao phíĐơn vịMã hiệu
AI.63311Trên cạnAI.63321Dưới nước
Vật liệu
Thép hìnhkg0,4500,650
Bu lôngcái12,0012,00
Que hànkg12,0016,60
Vật liệu khác%11
Nhân công
Nhân công nhóm 3công9,5011,50
Máy thi công
Cần cẩu 16 tca0,2700,083
Máy hàn 23 kWca3,0004,150
Cần cẩu 25 tca—0,120
Sà lan 200 tca—0,120
Sà lan 400 tca—0,120
Ca nô 150 cvca—0,060

Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.

Các mã hiệu trong bảng AI.633

Cơ sở pháp lý

  • Bảng AI.633 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ