AE.15110
Bảng định mức AE.151 — Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25
Bảng AE.151 gồm 5 mã hiệu ứng với 5 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m3. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AE.151
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| AE.15110Móng | AE.15110Tường, chiều dày (cm) ≤ 30 Chiều cao (m) ≤ 2 | AE.15120Tường, chiều dày (cm) ≤ 30 Chiều cao (m) > 2 | AE.15130Tường, chiều dày (cm) > 30 Chiều cao (m) ≤ 2 | AE.15140Tường, chiều dày (cm) > 30 Chiều cao (m) > 2 | ||
| Vật liệu | ||||||
| Đá chẻ | viên | 72 | 73 | 73 | 72 | 72 |
| Đá dăm chèn | m3 | 0,047 | 0,05 | 0,05 | 0,047 | 0,047 |
| Vữa | m3 | 0,280 | 0,290 | 0,290 | 0,280 | 0,280 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AE.151
AE.15110
Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25
AE.15120
Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25
AE.15130
Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25
AE.15140
Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25
Cơ sở pháp lý
- Bảng AE.151 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác xây gạch đá.
