Định mức AL.53210 quy định hao phí cho 1 tấn xi măng phun xi măng lấp đầy hầm ngang (Số lượng): 1.020 kg xi măng, 1,64 công nhân công nhóm 2, 0,26 ca máy nâng thuỷ lực 135 cv.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn xi măng theo mã AL.53210 cần: 102.000 kg xi măng; 164 công nhân công nhóm 2; 26 ca máy nâng thuỷ lực 135 cv; 20 ca máy bơm vữa 32-50 m3/h.
Thuộc nhóm công tác AL.53200 — Phun Xi Măng Lấp Đầy Hầm Ngang.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn xi măng |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Xi măng | kg | 1020 |
| Vật liệu khác | % | 3,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,64 |
| Máy thi công | ||
| Máy nâng thuỷ lực 135 cv | ca | 0,26 |
| Máy bơm vữa 32-50 m3/h | ca | 0,20 |
| Máy trộn dung dịch 750 l | ca | 0,20 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, trộn vữa, phun xi măng lấp đầy hầm ngang theo yêu cầu kỹ thuật