Danh mục các ngân hàng thương mại đã ký thỏa thuận phối hợp thu ngân sách nhà nước với cơ quan thuế, hải quan và kho bạc. Nộp thuế qua các ngân hàng này thì chứng từ được truyền thẳng sang cơ quan thu.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Mã tỉnh |
|---|---|---|---|
74201002 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh KCN Bình Dương | — | 74 |
74202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bình Dương | — | 74 |
74202002 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Nam Bình Dương | — | 74 |
74202003 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Mỹ Phước | — | 74 |
74203001 | Vietcombank Bình Dương | — | 74 |
74203002 | Vietcombank Sóng Thần | — | 74 |
74203003 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Bình Dương | — | 74 |
74203004 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Bắc Bình Dương | — | 74 |
74204001 | Agribank tỉnh Bình Dương | — | 74 |
74204003 | Agribank Huyện Bến Cát | — | 74 |
74204006 | Agribank Huyện Dầu Tiếng | — | 74 |
74204007 | Agribank Huyện Phú Giáo | — | 74 |
74204008 | Agribank Huyện Tân Uyên | — | 74 |
74204010 | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Thị xã Thuận An Sóng Thần | — | 74 |
74204011 | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Thị xã Dĩ An Sóng Thần | — | 74 |
74311001 | Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Bình Dương | — | 74 |
74311003 | Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Nam Bình Dương | 08/03/2018 | 74 |
75201001 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai | — | 75 |
75201004 | NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Nhơn Trạch | — | 75 |
75202001 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai | — | 75 |
75202002 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Đông Đồng Nai | — | 75 |
75202004 | BIDV - CN Biên Hòa | — | 75 |
75203001 | Vietcombank Đồng Nai | — | 75 |
75203002 | Vietcombank Biên Hòa | — | 75 |
75203003 | Vietcombank Nhơn Trạch | — | 75 |
75203004 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Long Khánh | — | 75 |
75204002 | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Bắc Đồng Nai | — | 75 |
75204003 | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Nam Đồng Nai | — | 75 |
75204004 | Agribank Huyện Xuân Lộc | — | 75 |
75204006 | Agribank Huyện Cẩm Mỹ | — | 75 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.120 |
| Còn hiệu lực | 1.119 |
| Đã hết hiệu lực | 1 |