Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
9602 | Vật liệu khảm có nguồn gốc thực vật hoặc khoáng đã được gia công và các sản phẩm làm từ các loại vật liệu này; các vật liệu đúc hay chạm khắc bằng sáp, bằng stearin, bằng gôm tự nhiên hay nhựa tự nhiên hoặc bằng bột nhão làm mô hình, và sản phẩm được đúc | Worked vegetable or mineral carving material and articles of these materials; moulded or carved articles of wax, of stearin, of natural gums or natural resins o... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
96020010 | - Vỏ viên nhộng bằng gelatin dùng cho dược phẩm | - Gelatin capsules for pharmaceutical products | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
96020020 | - Hộp đựng xì gà hoặc thuốc lá điếu, bình đựng thuốc lá; đồ trang trí | - Cigar or cigarette cases, tobacco jars; ornamental articles | 31/12/2017 | 28/12/2022 | chiếc |
96020090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
9603 | Chổi, bàn chải (kể cả các loại bàn chải là những bộ phận của máy, dụng cụ hoặc xe), dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ, giẻ lau sàn và chổi bằng lông vũ; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải; miếng thấm và con lăn để | Brooms, brushes (including brushes constituting parts of machines, appliances or vehicles), hand-operated mechanical floor sweepers, not motorised, mops and fea... | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
960310 | - Chổi và bàn chải, gồm các cành nhỏ hoặc các chất liệu từ thực vật khác buộc lại với nhau, có hoặc không có cán: | - Brooms and brushes, consisting of twigs or other vegetable materials bound together, with or without handles: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
96031010 | - - Bàn chải | - - Brushes | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
96031020 | - - Chổi | - - Brooms | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
96032100 | - - Bàn chải đánh răng, kể cả bàn chải dùng cho răng mạ | - - Tooth brushes, including dental-plate brushes | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
96032900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
96033000 | - Bút lông vẽ, bút lông để viết và bút lông tương tự dùng cho việc trang điểm | - Artists’ brushes, writing brushes and similar brushes for the application of cosmetics | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
96034000 | - Chổi quét sơn, chổi quét keo, chổi quét vecni hoặc các loại chổi tương tự (trừ các loại bút lông thuộc phân nhóm 9603.30); miếng thấm và con lăn để quét sơn hoặc vẽ | - Paint, distemper, varnish or similar brushes (other than brushes of subheading 9603.30); paint pads and rollers | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
96035000 | - Các loại bàn chải khác là các bộ phận của máy móc, thiết bị gia dụng hoặc xe | - Other brushes constituting parts of machines, appliances or vehicles | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
960390 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
96039010 | - - Túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải | - - Prepared knots and tufts for broom or brush making | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
96039020 | - - Dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ | - - Hand-operated mechanical floor sweepers, not motorised | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
96039030 | - - Bàn chải trong phòng thí nghiệm | - - Lavatory brushes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | chiếc |
96039040 | - - Bàn chải khác | - - Other brushes | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
96039090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/chiếc |
96039091 | - - - Bộ phận của các sản phẩm thuộc mã số 9603.90.10 (- - Loại khác:) | - - - Parts for goods of subheading 9603.90.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | chiếc |
96039099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | chiếc |
9604 | Giần và sàng tay. | Hand sieves and hand riddles. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
96040010 | - Bằng kim loại | - Of metal | 31/12/2017 | 28/12/2022 | chiếc |
96040090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | chiếc |
9605 | Bộ đồ du lịch dùng cho vệ sinh cá nhân; bộ đồ khâu hoặc bộ đồ làm sạch giầy dép hoặc quần áo | Travel sets for personal toilet; sewing or shoe or clothes cleaning. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96050000 | Bộ đồ du lịch dùng cho vệ sinh cá nhân, bộ đồ khâu hoặc bộ đồ làm sạch giày dép hoặc quần áo. | Travel sets for personal toilet, sewing or shoe or clothes cleaning. | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/chiếc/bộ |
96050010 | - Dùng cho vệ sinh cá nhân | - For personal toilet | 31/12/2003 | 30/12/2010 | bộ |
96050090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | bộ |
9606 | Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank). | Buttons, press-fasteners, snap-fasteners and press-studs, button moulds and other parts of these articles; button blanks. | 31/12/2017 | 03/10/2021 | |
960610 | - Khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm và bộ phận của chúng: | - Press-fasteners, snap-fasteners and press-studs and parts therefor: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |