Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
90214000 | - Thiết bị trợ thính, trừ các bộ phận và phụ kiện | - Hearing aids, excluding parts and accessories | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90215000 | - Thiết bị điều hoà nhịp tim dùng cho việc kích thích cơ tim; trừ các bộ phận và đồ phụ trợ | - Pacemakers for stimulating heart muscles; excluding parts and accessories | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90215000 | - Thiết bị điều hoà nhịp tim dùng cho việc kích thích cơ tim, trừ các bộ phận và phụ kiện | - Pacemakers for stimulating heart muscles, excluding parts and accessories | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90219000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90219000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9022 | Thiết bị sử dụng tia X hoặc tia phóng xạ alpha, beta hay gamma, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hay thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng các tia đó, ống phát tia X và thiết bị tạo tia X khác, thiết bị tạo tia | Apparatus based on the use of X-rays or of alpha, beta or gamma radiations, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiograp... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90221200 | - - Thiết bị chụp cắt lớp điều khiển bằng máy tính (- Thiết bị sử dụng tia X; có hoặc không dùng cho mục đích y học; phẫu thuật; nha khoa hay thú y; kể cả thiết bị chụp X quang hoặc thiết bị điều trị bằng X quang:) | - - Computed tomography apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90221200 | - - Thiết bị sử dụng tia X, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hay thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng tia X: Thiết bị chụp cắt lớp điều khiển bằng máy tính | - - Apparatus based on the use of X-rays, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiography or radiotherapy apparatus:... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90221300 | - - Loại khác; sử dụng trong nha khoa | - - Other; for dental use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90221300 | - - Thiết bị sử dụng tia X, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hay thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng tia X: Loại khác, sử dụng trong nha khoa | - - Apparatus based on the use of X-rays, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiography or radiotherapy apparatus:... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90221400 | - - Loại khác; sử dụng cho mục đích y học; phẫu thuật hoặc thú y | - - Other; for medical; surgical; or veterinary uses | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90221400 | - - Thiết bị sử dụng tia X, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hay thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng tia X: Loại khác, sử dụng cho mục đích y học, phẫu thuật hoặc thú y | - - Apparatus based on the use of X-rays, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiography or radiotherapy apparatus:... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
902219 | - - Cho các mục đích khác: | - - For other uses: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90221910 | - - - Thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên PCB-PWB [ITA-2 (AS2)] | - - - X-ray apparatus for the physical inspection of solder joints on PCB-PWB assemblies [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90221910 | - - - Thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên tấm mạch in/tấm dây in | - - - X-ray apparatus for the physical inspection of solder joints on printed circuit boards/printed wiring boards assemblies | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90221990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90221990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90222100 | - - Dùng cho mục đích y học; phẫu thuật; nha khoa hay thú y (- Thiết bị sử dụng tia anfa; beta hay gama có hoặc không dùng cho mục đích y học; phẫu thuật; nha khoa hay thú y; kể cả thiết bị chụp hoặc điều trị bằng các loại tia đó:) | - - For medical; surgical; dental or veterinary uses | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90222100 | - - Thiết bị sử dụng tia alpha, beta hay gama, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hay thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc điều trị bằng các loại tia đó: Dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hay thú y | - - Apparatus based on the use of alpha, beta or gamma radiations, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiography or ra... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90222900 | - - Dùng cho các mục đích khác | - - For other uses | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90222900 | - - Thiết bị sử dụng tia alpha, beta hay gama, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hay thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc điều trị bằng các loại tia đó: Dùng cho các mục đích khác | - - Apparatus based on the use of alpha, beta or gamma radiations, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiography or ra... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
902230 | - Bóng đèn tia X dạng ống: | - X-ray tubes: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90223000 | - Ống phát tia X | - X-ray tubes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90223010 | - - Dùng cho mục đích y học; giải phẫu; nha khoa hay thú y | - - For medical; surgical; dental or veterinary uses | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90223090 | - - Dùng cho các mục đích khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
902290 | - Loại khác, kể cả bộ phận và phụ kiện: | - Other, including parts and accessories: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90229010 | - - Bộ phận và phụ tùng của thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên PCAs [ITA-2 (AS2)] | - - Parts and accessories of X-ray apparatus for the physical inspection of solder joints on PCAs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90229010 | - - Bộ phận và phụ kiện của thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên tấm mạch in đã lắp ráp | - - Parts and accessories of X-ray apparatus for the physical inspection of solder joints on printed circuit assemblies | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90229020 | - - Bộ phận và phụ kiện của thiết bị khác sử dụng tia X | - - Parts and accessories of other X-ray apparatus | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90229090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |