| Từ giáp đất bà Tâm thôn mó 2 dọc theo đường cấp phối lên đến đất nhà ông Huê (thôn mó 1) | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường Bến Đá, thôn 9 đi thôn 12 giáp xã Thọ Bình, Triệu Sơn | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường trước làng thôn 5 (từ nhà ông Nhượng đi bà Hường giáp xã Hợp Tiến) | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ông Nhu đến đất ông Phúc | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ông Quân đến đất ông Mai | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ông Khuy đến đất ông Từ | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất bà Nghĩa đến đất ông Hương | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất ông Đường đến Nhà văn hóa thôn 1 | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Quách Thị Thư đi nhà máy keo | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Thôn 4: Đoạn từ đất đất ông Tâm đến đất nhà bà Miễn | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Tuân (thôn Đông) đến nhà ông Luân (thôn Mó 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quách văn Nhân tới bà Nguyễn Thị Đằng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Thôn 1: Hồ Dọc Môn đến đất bà Vân | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Thôn 1: Đất ông Năm đến đất ông Thắng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ trên 2 m đến dưới 3 m | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất Hội trường Ban quản lý Rừng phòng hộ Sim đến nhà ông Lai (thôn đông) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất bà Mão đến đất ông Hiền | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ đất ông Chắc (thôn 7) đến đất Nhà văn hóa thôn 4 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lập đến nhà ông Dậu thôn 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lập đến nhà ông Dậu thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Cổng chào đập Đồng Giữa tới ông Nguyễn Hồng Giai | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Cổng chào đập Đồng Giữa tới ông Quách Văn Sáng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bùi Văn Phượng tới ông cầu cây sung | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quách Văn Tuân tới ông Trương Văn Phố | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ đất bà Hồng đến đất bà Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ngã ba Kiểm lâm đến đất ông Ngôn thôn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Từ đất bà Hồng đến đất bà Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ngã ba Kiểm lâm đến đất ông Ngôn thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hưng cổng Trường cấp 1 đến nhà ông Đức thôn 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường khai hoang từ Trường Mầm non đến nhà ông Sơn Phương thôn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ đất ông Đông đến đất ông Đường (thôn 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hưng cổng Trường cấp 1 đến nhà ông Đức thôn 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường khai hoang từ Trường Mầm non đến nhà ông Sơn Phương thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ đất ông Đông đến đất ông Đường (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ông Sự đến đất ông Thậu | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bùi Văn Xuyên tới ông Bùi Văn Rậu | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đỗ Xuân Bình tới ông Nguyễn Viết Cương | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trương Văn Cường tới ông Trương Văn Kính | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quách Văn Liêu tới ông Bùi Văn Thân | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ tràn ông Thượng tới ông Bùi Văn Lương | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nguyễn Đình Ny tới bà Hà Thị Tè | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đường Mó 1: Từ nhà ông Sự đi vào giáp đất ông Uôn thôn Mó 1 và từ nhà ông Kích đi vào giáp đất ông Thỏa và đường rẽ ngang nhà ông Cần | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đường Ngọc Đông thôn Bản Đông: Từ đất nhà ông Thịnh vào nhà ông Đảm, bà Hiền thôn Bản Đông | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường mó Nội thôn Mó 2: Từ nhà ông Tình đến đất nhà bà Bông thôn Mó 2 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ông Thơ thôn Chanh đến ngã ba thôn chanh (lối rẽ đi nhà ông Thành, ông Đản và đi sang Phượng Nghi) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất Phòng đến đất ông Đảng | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất ông Cự đến nhà ông Tuân (thôn Đông) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại không thuộc vị trí trên (Xuân Thọ cũ) | Đất ở tại nông thôn | 320.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất ông Nhu đến đất ông Quyến thôn 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 313.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp cầu Bồng Sa (giáp Triệu Sơn) đến đất nhà ông Nhu thôn 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 313.000 | — | — | — | — |