| Từ giáp cầu Bồng Sa (giáp Triệu Sơn) đến đất nhà ông Nhu thôn 10 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất ông Ngôn thôn 3 đến đất bà Thương | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Như (thôn 3) đến cầu 15 (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Vuông (thôn 7) đến ông thông (thôn 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ đất bà Thảo đến cổng chào thôn 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất ông Ngôn thôn 3 đến đất bà Thương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Vuông (thôn 7) đến ông thông (thôn 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Như (thôn 3) đến cầu 15 (thôn 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 783.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ ngã ba anh Khắc đi ngã ba anh Giang thôn 12 và đến hết địa phận thôn 13 đi Hợp Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 783.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường từ ngã ba anh Khắc đi ngã ba anh Giang thôn 12 và đến hết địa phận thôn 13 đi Hợp Tiến | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ đất bà Bòng đến đất ông Tuấn (hết đất Cán Khê nay là xã Xuân Du) | Đất ở tại nông thôn | 750.000 | — | — | — | — |
| Từ đất ông Đồng đến Nhà văn hóa thôn 6 | Đất ở tại nông thôn | 750.000 | — | — | — | — |
| Thôn 10: Đoạn từ đất ông Tý đến đất nhà ông Cẩn; | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 9: Đoạn từ đất nhà ông Trình đến đất ông Hường | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 9: Đoạn từ cổng chào thôn 9 đến đất nhà ông Đô; | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 8: Đoạn từ cổng chào thôn 8 đến đất nhà ông Cần | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 7 (cũ) nay là thôn 6: Đoạn từ đất nhà ông Sơn Lộc đến đất nhà ông Mai Tự | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 7 (cũ) nay là thôn 6: Đoạn từ đất bà Thuỷ đến đất nhà ông Thanh | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 6: Đoạn từ đất nhà ông Long Vận đến đất nhà ông Phú Dũng | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 6: Đoạn từ đất nhà ông Tuấn Huê đến đất Nhà văn hóa thôn 6 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5: Đoạn từ ông Bình Cử đến đất nhà ông Bình Thoa | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 3: Đoạn từ đất nhà ông Tiệp đến ngã ba Giếng làng | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 3: Đoạn từ Cổng chào thôn 3 đến đất nhà ông Mai Phượng | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Thôn 2: Đoạn từ đất ông Luyện đến đất ông Thái | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất ông Cự đến nhà ông Tuân (thôn Đông) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Kim (thôn 3) đến nhà ông Cự | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trương Công Mạnh tới ông Trương Văn Hiếu | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ Ngã ba Kiểm lâm đến đết đất ông Bùi Văn Thu | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Từ đất ông Sơn Tòng đầu thôn 6 đến hết thôn 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 652.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp cổng chào thôn 5 đến đất ông Huân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 652.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trương Công Mạnh tới ông Trương Văn Hiếu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 652.000 | — | — | — | — |
| Dọc hai bên tuyến đường từ Ngã ba Kiểm lâm đến đết đất ông Bùi Văn Thu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 652.000 | — | — | — | — |
| Từ đất ông Sơn Tòng đầu thôn 6 đến hết thôn 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp cổng chào thôn 5 đến đất ông Huân | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quách Văn Quang tới ông Nguyễn Đình Cường | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trương Văn Quân tới ông Trương Văn Tựu | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Từ đất ông Luyện (giáp đội thuế) đến đất ông Nhị thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 640.000 | — | — | — | — |
| Từ đất ông Luyện (giáp đội thuế) đến đất ông Nhị thôn 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 640.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ tràn thôn 8 đến nhà ông Hương vững | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ đất bà Nhi đến đất ông Binh (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Trọng đến đất ông Thiệu (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất nhà ông Luân (thôn Mó 2) lên đến đỉnh dốc Mó (thôn Mó1) điểm tiếp giáp Như Xuân | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất ông thôn đến đất ông Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất ông thôn đến đất ông Văn | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Trương Thị Lệ tới ông Bùi Văn Quảng | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nguyễn Đình Ánh tới ông Trương Văn Thiết | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Thôn 8: Đoạn từ đất nhà ông Mông đi ông Tuấn đến đất nhà ông Lệ Xanh; | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Thôn 8: Đoạn từ bà Liên Du đến đất nhà ông Quang | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Thôn 5: Đất ông Dũng Tý đến đất ông Mạnh Hường | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Dọc 2 bên tuyến đường vào chùa Phủ Na: Đoạn từ nhà anh Minh Sức đến hết đất anh Bảy thôn 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |