| Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14 | Đất ở tại nông thôn | 13.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Thuận thửa 16/1 đến bà Vinh thửa 123/1 | Đất ở tại nông thôn | 12.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 bà Hằng thửa 10/1 đến Sân vận động xã | Đất ở tại nông thôn | 12.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiến (thửa 618/14) đến Cầu Hoàng Sơn thửa 508/8 (thửa 139/14) | Đất ở tại nông thôn | 12.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Vinh thửa 123/1 đến ông Lợi thửa 192/4 | Đất ở tại nông thôn | 10.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Sân vận Động thửa 161/1 đến ông Hiền thửa 239/4 | Đất ở tại nông thôn | 10.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 Bệnh viện Tâm Đức ông Dũng thửa 642/14 đến ông Văn thửa 514/14 (Khu đô thị mới sau Bệnh viện Tâm Đức) | Đất ở tại nông thôn | 9.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ ông Thành (Dinh) đến Nhà văn hóa thôn Bi Kiều | Đất ở tại nông thôn | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Từ trường THPT thửa 31/14 đến Tượng đài Liệt sỹ thửa 1028/7- 800/7 | Đất ở tại nông thôn | 9.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Thuận thửa 285/14 đến nhà văn hoá thôn thửa 584/14 (Kênh nam) | Đất ở tại nông thôn | 6.400.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c bà Nga thửa 200/14 đến ông Thắng thửa 111/14 | Đất ở tại nông thôn | 6.400.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Thành thửa 136/14 đến ông Mạnh thửa 62/14 | Đất ở tại nông thôn | 6.400.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thông (thửa 47, tờ bản đồ số 07) đến ông Hòng (thửa 231,tờ bản đồ số 04) | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) đến ông Trung (thửa 518, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ lô LK1:29 đến đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ giáp Quốc lộ 45 đi đến điểm mốc M39 | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ cổng chào làng Cao Hậu đến Nhà văn hóa | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xuân (thửa 37, tờ bản đồ số 03) đến ông Tuấn Luận (thửa 73, tờ bản đồ số 04) | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Từ cống chùa Tu (thửa 308) đến ông Dũng Hân (thửa 110) | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Đường giữa làng bà Bế thửa 178/14 đến ông Dũng Lan thửa 241/14 | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Đường giữa làng ông Thân thửa 143/14 đến bà Phương thửa 22/14 | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Từ kênh Nam đến ông Ban (thôn Mau Giáp) | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến khu dân cư Tân Thịnh | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c đến Cầu Đá (khu dân cư mới) | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cung (thửa 29, tờ bản đồ số 14) đến ông Thư (thửa 555, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lặp (thửa 48, tờ bản đồ số 14) đến ông Phúc (thửa 549, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tôn (thửa 328) đến ông Tuấn (thửa 71) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiến (thửa 635) đến Trạm y tế (thửa 347) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ sau bà Vẽ (đầu cầu vượt) đến ông Anh (cuối cầu vượt) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hòng (thửa 231, tờ bản đồ số 04) đến ông Mão (thửa 45, tờ bản đồ số 04) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đường số 1 (thửa 59-11, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nối đường liên xã - Quốc lộ 45 (từ thửa 206 đến thửa 164, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đường đê sông Hoàng (thửa 40, từ tờ bản đồ số 14 đến thửa 252, tờ bản đồ số 14a) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đường 13/2 (từ thửa 212, tờ bản đồ số 19 đến thửa 368, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nôi bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thành thửa 567/4 đến ông Tộ thửa 608/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thọ thửa 585/4 đến ông Hiền thửa 467/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nông thửa 330/4 đến ông Thiện thửa 382/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lai thửa 128/4 đến bà Hoa thửa 93/4 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lý thửa 413/1 đến bà Tươi thửa 366/1 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ngọ thửa 364/1 đến ông Lâm thửa 365/1 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Giáp thửa 198/1 đến bà Xuyên thửa 293/1 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Vinh thửa 123/1 đến bà Thuỷ thửa 125/1 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luận thửa 1040/4 đến ông Thái thửa 982/5 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoan thửa 643/4 đến bà Ninh thửa 563/5 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng Dân thửa 718/4 đến ông Đạt thửa 20/7 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cộng thửa 764/4 đến ông Ngọc thửa 924/5 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thiệp thửa 658/5 đến bà Xuyên thửa 564/5 | Đất ở tại nông thôn | 4.200.000 | — | — | — | — |