| Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 6,5 m | Đất thương mại, dịch vụ | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã Ao Đền thửa 369/8 đến anh Thành thửa 441/8 | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã bà Quý thửa 403/7 đến ông Nam thửa 253/7 | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã bà Huế thửa 347 đến anh Hai đường liên xã thửa 381/7 | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ Ao làng thửa 265/5 qua thửa 253/5 đến ông Tuấn thửa 185/5 | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đông thửa 561/8 đến ông Tỉnh thửa 255/8 | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Vạy cũ đến ông Hay (Kim Sơn), thửa 55 - 152 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 52, tờ bản đồ số 18 đến thửa 374, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Chùa Vĩnh Thái (thôn Yên Thái), từ thửa 300, tờ bản đồ số 13 đến thửa 61, tờ bản đồ số 04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Từ Chùa Ty thửa 902/6 đến giáp thôn Tân Sơn thửa 800/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 6,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.050.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mợi (thửa 01, tờ bản đồ số 04) đến Sơn (thửa 329) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 998.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiến (thửa 635) đến Trạm y tế (thửa 347) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 763.000 | — | — | — | — |
| Từ cống chéo thửa 90/14 đến đường Nghi Sơn- Sao Vàng thửa 185/14 | Đất thương mại, dịch vụ | 717.000 | — | — | — | — |
| Từ đầu thôn Tân Sơn (Trạm thủy nông, thửa 153) đến bà Thủy (thửa 845, tờ bản đồ số 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 704.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn của xã Tân Phúc cũ | Đất ở tại nông thôn | 540.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Giang cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đường số 7 (thửa 277-340, tờ bản đồ số 19) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đường số 6 (thửa 242-112, tờ bản đồ số 19) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đường số 5 (thửa 221-122, tờ bản đồ số 19) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Cầu Tre 488/6 - Quốc lộ 47C 94/6 | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Thành thửa 180/14 đến ông Đức thửa 634/14 | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Cầu Tre 488/6 - Quốc lộ 47C 94/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Thành thửa 180/14 đến ông Đức thửa 634/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Ông Thủy 421/7 - ông Duẩn 904/6 | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Bà Việt 418/7 - Trường Mầm non 755/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hưng thửa 25/1 đến ông Bảy thửa 297/1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 đến giáp xã Hoàng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bê (thuộc tờ bản đồ số 13) đến làng nghề | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) đến ông Trung (thửa 518, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quyền (thửa 112, tờ bản đồ số 14) đến ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Từ Cầu Đông Cao ông Tuấn Đường thửa 225/5 đến ông Hùng thửa 265/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c đến Cầu Đá (khu dân cư mới) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c đến cầu Lai | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ ông Thành (Dinh) đến Nhà văn hóa thôn Bi Kiều | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 ông Dũng Vân thửa 244/14 đến bà An thửa 384/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đường giữa làng ông Thân thửa 143/14 đến bà Phương thửa 22/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Thuận thửa 285/14 đến nhà văn hoá thôn thửa 584/14 (Kênh nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c bà Nga thửa 200/14 đến ông Thắng thửa 111/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Thành thửa 136/14 đến ông Mạnh thửa 62/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Thuỷ thửa 105/14 đến ông Chất 565/14 (Kênh nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Hưng thửa 76/14 đến ông Hồng thửa 629/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Gấm thửa 1025/7 đến ông Vượng thửa 1000/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đường giữa làng 815/7 đến ông Cần 884/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Đông thửa 994/7 đến ông Yến thửa 957/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Công thửa 975/7 đến bà Ngọc thửa 940/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c tượng đài thửa 01/14 đến ông Trong thửa 549/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Luận thửa 1011/7 đến ông Cát thửa 858/7 (Kênh Nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c Bưu điện thửa 936/7 đến ông Đức Hiền thửa 730/7 (Kênh Nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |