| Ông Thảo thửa 506, tờ bản đồ số 07 đến ông Kiêu thửa 275, tờ bản đồ số 07 | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chung (thửa 77, tờ bản đồ số 14) đến bà Như (thửa 110, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Vạy (cũ) đến ông Hay (Kim Sơn), thửa 55 - 152 | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quyền (thửa 112, tờ bản đồ số 14) đến ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đường sau CT Xuân Hiếu (từ thửa 328 đến thửa 248, tờ bản đồ số 07) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Chùa Vĩnh Thái (thôn Yên Thái), từ thửa 300, tờ bản đồ số 13 đến thửa 61, tờ bản đồ số 04 | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp xã Tân Ninh đến cầu vượt Cao Tốc | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ sau Trạm y tế xã đến cổng chào làng Cao Hậu (từ thửa 27, tờ bản đồ số 17 đến thửa 40, tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ cây xăng Hoàng Tiến (thửa 111, tờ bản đồ số 08) đến ông Bảy (thửa 47, tờ bản đồ số 03) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Chùa Ty thửa 902/6 đến giáp thôn Tân Sơn thửa 800/6 | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bê (thuộc tờ bản đồ số 13) đến làng nghề | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH tái định cư thôn Thanh Liêm các tuyến đường nội bộ 7,5m | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chương (thửa 8, tờ bản đồ số 10) đến ông Thuận (thửa 30, tờ bản đồ số 07) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quân (thửa 508, tờ bản đồ số 10) đến ông Dẫy (thửa 132, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà vân (thửa 900, tờ bản đồ số 14) đến ông chích (thửa 571, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Trung tâm 05-06 (thôn Kim Sơn) từ thửa số 121, tờ bản đồ số 13 đến thửa 5, tờ bản đồ số 01 | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Sử thửa 268/4 đến ông Hùng Dân thửa 718/4 | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lương thửa 327/5 đến ông Tuấn Thảo thửa 619/5 | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cường Vân thửa 289/5 đến ông Chuyên thửa 1099/5 | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH điểm dân cư sau Bệnh viện Tâm Đức - Các đường nội bộ còn lại | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Thuỷ thửa 105/14 đến ông Chất 565/14 (Kênh nam) | Đất ở tại nông thôn | 6.400.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Hưng thửa 76/14 đến ông Hồng thửa 629/14 | Đất ở tại nông thôn | 6.400.000 | — | — | — | — |
| Từ cống chéo thửa 90/14 đến đường Nghi Sơn- Sao Vàng thửa 185/14 | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Hà Liên từ thửa 573/8 đến đường Nghi Sơn - Sao Vàng thửa 460/8 | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Trung Chính đến giáp Tân Thọ (đường liên xã) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ kênh Nam đến ông Chiến (Mau Giáp) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Oanh (thôn Đông Thắng) đến ông Vui (thôn Đông Cao) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Hợi thửa 777/7 đến ông Hênh thửa 614/7 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c tượng đài thửa 01/14 đến ông Trong thửa 549/14 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Luận thửa 1011/7 đến ông Cát thửa 858/7 (Kênh Nam) | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c Bưu điện thửa 936/7 đến ông Đức Hiền thửa 730/7 (Kênh Nam) | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Quyền thửa 896/7 đến bà Phương thửa 694/7 (Kênh Nam) | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Lịch thửa 839/7 đến ông Linh thửa 809/7 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c bà Vân thửa 872/7 đến bà Nhiều thửa 843/7 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Phiên thửa 35/12 đến ông Thuỷ thửa 59/12 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Hanh thửa 65/12 đến ông Khiêm thửa 93/12 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Bằng thửa 908/7 đến ông Vạn thửa 769/7 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c Tượng đài Liệt sỹ thửa 800/7 đến ông Mạnh thửa 605/7 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Bình thửa 801/7 đến ông Đúc thửa 703/7 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư) | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6 | Đất ở tại nông thôn | 5.600.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quyền (thửa 112, tờ bản đồ số 14) đến giáp thửa 139, tờ bản đồ số 14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 5.400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lương thửa 327/5 đến ông thông thửa 1345/4 đường giữa làng | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quế thửa 824/7 đến ông Điền thửa 674/7 | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thanh thửa 604/6 đến Cầu Đông Cao ông Tuấn thửa 226/5 | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Cầu Tre 488/6 - Quốc lộ 47C 94/6 | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sự (thửa 130a, tờ bản đồ số 13) đến ông Hai (thửa 220, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |