| Tỉnh lộ 505 bà Thương (thửa 327a tờ bản đồ 10) đến ông Vạn (thửa 313 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 Hợp tác xã (thửa 210 tờ bản đồ 10) đến ông Khoa (thửa 312 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 bà Thơ (thửa 145 tờ bản đồ 10) đến ông Huấn (thửa 199 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tam Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 | — | — | — | — |
| Từ Cống Bửu đến ông Dũng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 | — | — | — | — |
| Từ Hoà Giáo đi lên núi Voi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 | — | — | — | — |
| Từ Tân Chính đi lên núi Voi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Hòa Giáo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 315.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Tân Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 315.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Tân Luật | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 315.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 839 tờ 08) - Trường Mầm non (thửa 973 tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Tân Kỳ- Đập Đồng Đông (thửa 22 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 201 tờ 08) - Nhà văn hóa thôn Tân Kỳ | Đất thương mại, dịch vụ | 299.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dinh đến nhà ông Thắng Nụ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 296.000 | — | — | — | — |
| Công ty may A Huy (thửa 530 tờ 10) - Giáp Tượng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 296.000 | — | — | — | — |
| Ông Hiền (thửa 112 tờ 07) đến bà Len (thửa 68 tờ 07) thôn Yên Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Lượng (thửa 233 tờ 8) đến ông Linh (thửa 31 tờ 07) thôn Yên Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Thanh (thửa 21 tờ 8) thôn Trung Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Sơn (thửa 42 tờ 16) thôn Trung Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Tâm (thửa 393 tờ 8) đến ông Hai (thửa 62 tờ 15) thôn Trung Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Luyến (thửa 323 tờ 8) đến ông Dân (thửa 311 tờ 8) thôn Trung Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Thành (thửa 197 tờ 8) đến bà Phương (thửa 235 tờ 8) thôn Trung Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Cảnh (thửa 173 tờ 8) đến ông Tự (thửa 166 tờ 8) thôn Trung Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Hà (thửa 141 tờ 8) đến ông Hệ (thửa 106 tờ 8) thôn Trung Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Chính (thửa 158 tờ 8) đến ông Thảo (thửa 400 tờ 8) thôn Trung Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Đính (thửa 151 tờ bản đồ 10) đến ông thông (thửa 46 tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 ông Đua (thửa 207 tờ bản đồ 1) đến ông Vạn (thửa 313 tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 bà Thương (thửa 327a tờ bản đồ 10) đến ông Vạn (thửa 313 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 Hợp tác xã (thửa 210 tờ bản đồ 10) đến ông Khoa (thửa 312 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 bà Thơ (thửa 145 tờ bản đồ 10) đến ông Huấn (thửa 199 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 ông Niêm (thửa 262 tờ bản đồ 1) đến ông Tuynh (thửa 70 tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông An (thửa 47 tờ bản đồ 16) đến ông Nhạc (thửa 2 tờ bản đồ 16) Phú Đa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy (thửa 87 tờ bản đồ 06) đến ông Phú (thửa 105 tờ bản đồ 06) Phú Đa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Bà Nhi (thửa 598 tờ bản đồ 15) đến ông Hải (thửa 373 tờ bản đồ 15) ông Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Quế (thửa 490 tờ bản đồ 15) đến ông Vinh (thửa 595 tờ bản đồ 15) thôn Ôn Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Lực (thửa 105) đến ông Toàn (thửa 200, tờ bản đồ 16) thôn Phú Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Hùng (thửa 39 tờ 18) đến ông Hạnh (thửa 306 tờ 08) Yên Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Thực (thửa 289 tờ 08) đến bà Na (thửa 144 tờ 18) Yên Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phong (thửa 417 tờ 08) đến ông Phiên (thửa 121 tờ 07) Yên Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Tiệu (thửa 141 tờ 08) đến ông Đây (thửa 25 tờ 07) thôn Yên Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Thái Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn trục chính Mỹ Tân, Mỹ Tiến, Long Thắng (thôn Tân Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại của các thôn xã Yên Mỹ cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Hoàn (thửa 414 tờ bản đồ 16) đến ông Tuất (thửa 454 tờ bản đồ 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Hoan (thửa 5 tờ bản đồ 25) đến bà Út (thửa 7 tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 đến ông Niên (thửa 740 tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Khương (thửa 345 tờ bản đồ 10) đến ông Minh (thửa 793 tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Thắng (thửa 680 tờ bản đồ 10) đến ông Quyền (thửa 704 tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 ông Duy (thửa 410 tờ bản đồ 10) đến đến ông Phú (thửa 666 tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Ông Phái (thửa 390 tờ bản đồ 10) đến ông Niên (thửa 470 tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |