| Từ Tân Luật đi lên núi Voi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo đến nhà ông Thường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại của xã Công Bình cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Tân Tiến | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Giải Trại | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Tam Hòa | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Sơn Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Cự Phú | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Giếng làng Hậu Áng (thửa 396 tờ 08) - ông Luyện (thửa 310 tờ 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 377.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - Giếng làng Hậu Áng (thửa 396 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 377.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Cự Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại của xã Công Bình cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Tân Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Giải Trại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Tam Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Sơn Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tam Hòa | Đất thương mại, dịch vụ | 359.000 | — | — | — | — |
| Từ Cống Bửu đến ông Dũng | Đất thương mại, dịch vụ | 359.000 | — | — | — | — |
| Từ Hoà Giáo đi lên núi Voi | Đất thương mại, dịch vụ | 359.000 | — | — | — | — |
| Từ Tân Chính đi lên núi Voi | Đất thương mại, dịch vụ | 359.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Hòa Giáo | Đất thương mại, dịch vụ | 350.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Tân Chính | Đất thương mại, dịch vụ | 350.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thôn Tân Luật | Đất thương mại, dịch vụ | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dinh đến nhà ông Thắng Nụ | Đất thương mại, dịch vụ | 329.000 | — | — | — | — |
| Công ty may A Huy (thửa 530 tờ 10) - Giáp Tượng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 329.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 ông Niêm (thửa 262 tờ bản đồ 1) đến ông Tuynh (thửa 70 tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông An (thửa 47 tờ bản đồ 16) đến ông Nhạc (thửa 2 tờ bản đồ 16) Phú Đa | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy (thửa 87 tờ bản đồ 06) đến ông Phú (thửa 105 tờ bản đồ 06) Phú Đa | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Bà Nhi (thửa 598 tờ bản đồ 15) đến ông Hải (thửa 373 tờ bản đồ 15) ông Lâm | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Quế (thửa 490 tờ bản đồ 15) đến ông Vinh (thửa 595 tờ bản đồ 15) thôn Ôn Lâm | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Lực (thửa 105) đến ông Toàn (thửa 200, tờ bản đồ 16) thôn Phú Hưng | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Hùng (thửa 39 tờ 18) đến ông Hạnh (thửa 306 tờ 08) Yên Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Thực (thửa 289 tờ 08) đến bà Na (thửa 144 tờ 18) Yên Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phong (thửa 417 tờ 08) đến ông Phiên (thửa 121 tờ 07) Yên Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Tiệu (thửa 141 tờ 08) đến ông Đây (thửa 25 tờ 07) thôn Yên Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Hiền (thửa 112 tờ 07) đến bà Len (thửa 68 tờ 07) thôn Yên Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Lượng (thửa 233 tờ 8) đến ông Linh (thửa 31 tờ 07) thôn Yên Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Thanh (thửa 21 tờ 8) thôn Trung Tâm | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Sơn (thửa 42 tờ 16) thôn Trung Tâm | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Tâm (thửa 393 tờ 8) đến ông Hai (thửa 62 tờ 15) thôn Trung Tâm | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại của các thôn xã Yên Mỹ cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Hoàn (thửa 414 tờ bản đồ 16) đến ông Tuất (thửa 454 tờ bản đồ 16) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Hoan (thửa 5 tờ bản đồ 25) đến bà Út (thửa 7 tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 đến ông Niên (thửa 740 tờ bản đồ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Khương (thửa 345 tờ bản đồ 10) đến ông Minh (thửa 793 tờ bản đồ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Thắng (thửa 680 tờ bản đồ 10) đến ông Quyền (thửa 704 tờ bản đồ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 ông Duy (thửa 410 tờ bản đồ 10) đến đến ông Phú (thửa 666 tờ bản đồ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Phái (thửa 390 tờ bản đồ 10) đến ông Niên (thửa 470 tờ bản đồ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Ông Đính (thửa 151 tờ bản đồ 10) đến ông thông (thửa 46 tờ bản đồ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 ông Đua (thửa 207 tờ bản đồ 1) đến ông Vạn (thửa 313 tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |