| Tư ông Lập thửa 694/4 đến ông Tuân thửa 650/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuý thửa 758/4 đến ông Hưng thửa 923/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thắng thửa 671/4 đến ông Bạn thửa 640/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thụ thửa 725/4 đến ông Dũng thửa 840/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cảnh thửa 720/4 đến bà Nghĩa thửa 794/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Hoa thửa 730/4 đến ông Trân thửa 1002/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trung thửa 645/4 đến ông Thành thửa 666/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng Dân thửa 718/4 đến ông Việt thửa 657/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lương thửa 327/5 đến ông thông thửa 1345/4 đường giữa làng | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoàn thửa 606/4 đến ông Minh thửa 598 (Đường ao cá) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cộng thửa 764/4 đến ông Ngọc thửa 924/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thiệp thửa 658/5 đến bà Xuyên thửa 564/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luận thửa 1040/4 đến ông Thái thửa 982/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đường Ngõ Ngách không thuộc các vụ trí trên của các thôn của xã Trung Chính cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa thôn thửa 977/5 đến ông Chung thửa 488/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thi thửa 530/5 đến ông Huynh thửa 556/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mùi thửa 929/5 đến ông Thao thửa 978/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Nguyệt thửa 1010/5 đến ông Ngà thửa 1024/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dũng thửa 1057/5 đến ông Thuý thửa 1066/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cảnh 1058/5 đến bà Dung thửa 986/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cúc thửa 1064/5 đến ông Hoè 1082/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuyết thửa 1062/5 đến bà Nguyệt 1060/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phú thửa 1080/5 đến ông Thuần thửa 1081/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hồ thửa 1079/5 đến ông Đông thửa 1086a/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Ngọ thửa 1090/5 đến nhà ông Thái thửa 01/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hưng thửa 18/7 đến Nhà văn hóa thôn 977/5 (đường giữa làng) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phấn thửa 14/7 đến ông Quyền thửa 1342/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sửu thửa 50/7 đến ông Hoàn thửa 78/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quý thửa 81/7 đến ông Thành thửa 112/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vỹ thửa 43/7 đến ông Tiến thửa 11/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Biên thửa 53/7 đến ông Bính thửa 1357/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từu bà Tiên thửa 55/7 đến ông Hùng thửa 08/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuận thửa 68/7 đến bà Lan thửa 121/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hanh thửa 39/7 đến ông Trung thửa 1356/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghị thửa 57/7 đến ông Thiết thửa 91/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phẩm thửa 59/7 đến ông Bảo thửa 86/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thiện thửa 1303/4 đến ông Thắng 1334/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hoan thửa 1237/4 đến ông Tung 1235/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng Dân thửa 718/4 đến ông Đạt thửa 20/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nông thửa 330/4 đến ông Thiện thửa 382/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lai thửa 128/4 đến bà Hoa thửa 93/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lý thửa 413/1 đến bà Tươi thửa 366/1 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Ngọ thửa 364/1 đến ông Lâm thửa 365/1 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Giáp thửa 198/1 đến bà Xuyên thửa 293/1 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Vinh thửa 123/1 đến bà Thuỷ thửa 125/1 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Sử thửa 268/4 đến ông Hùng Dân thửa 718/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lương thửa 327/5 đến ông Tuấn Thảo thửa 619/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cường Vân thửa 289/5 đến ông Chuyên thửa 1099/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thương thửa 269/4 đến bà Đắc thửa 291/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Cúc thửa 213/4 đến ông Tùng Hiền thửa 290/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |