| Từ ông Thuật thửa 649/11 đến bà Lúa thửa 884/11 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Xuân thửa 712/11 đến ông Nụ thửa 641/11 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lộc thửa 662/11 đến ông Quê thửa 533/11 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khánh thửa 863/11 đến ông Luận thửa 706/11 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phơn thửa 863a/11 qua Nhà văn hóa đến ông Tôn thửa 42/11 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghị thửa 934/11 đến Nhà văn hóa thôn Thái Sơn 762/11 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghị thửa 934/11 đến ông Dục thửa 738/11 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thôn thửa 70/11 đến ông Khắc thửa 45/11 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dũng thửa 144/14 đến ông Thư thửa 5/12 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bình thửa 90/8 đến ông Yên thửa 9/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã ông Vui thửa 331/8 đến Anh Thành thửa 105/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã bà Tịnh thửa 330/8 đến ông Thuật thửa 394/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã bà Cành thửa 353/8 đến anh Cường 444/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã anh Thuận thửa 477/8 đến bà Định thửa 554/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đáng thửa 490/8 đến bà Len thửa 401a/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã bà Thỏa thửa 491/8 đến ông Bằng thửa 567/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã ông Nghị thửa 510/8 đến bà Thỏa thửa 529/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã ông Hay thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã thửa 801/8 đến ông Sinh thửa 761/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã thửa 883/8 đến bà Thảo thửa 53/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c đến cầu Tân Hùng | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn của xã Tân Phúc cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thái thửa 150/5 đến thửa 85/4 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Ao làng thửa 265/5 qua thửa 253/5 đến ông Tuấn thửa 185/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đường đê từ ông Dậu thửa 2/4 đến thửa 101/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Nấp Cáo thửa 305/5 đến đê sông Hoàng thửa 159/2 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã Ao Đền thửa 369/8 đến anh Thành thửa 441/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Huế thửa 347/8 đến anh Bình thửa 444/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã ông Tính thửa 276/8 đến ông Thịnh thửa 240/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã anh Hay thửa 382 đến anh Thủy thửa 291/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã bà Huế thửa 347 đến anh Hai đường liên xã thửa 381/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã anh Hưng thửa 321/7 đến ông Thành thửa 208/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường liên xã bà Quý thửa 403/7 đến ông Nam thửa 253/7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Hà Liên thửa 533/8 đến thửa 469/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đông thửa 561/8 đến ông Tỉnh thửa 255/8 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thanh thửa 604/6 đến Cầu Đông Cao ông Tuấn thửa 226/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Quốc lộ 47c ông Ninh thửa 678/6 đến ông Huân thửa 868/6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huấn thửa 10/11đến bà Thái thửa 66/11 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khánh Ước thửa 12/11 đến bà Đây thửa 57/11 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dị thửa 80a /5 đến ông Chính Hồng thửa 592/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đỉnh thửa 69a/5 đến ông Cương thửa 594/5 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |