| Đoạn từ nhà ông Lương Thế Hoài (Tuyết) đến cầu Hoán La | Đất thương mại, dịch vụ | 696.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương Thế Hoài (Tuyết) đến cầu Hoán La | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 696.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường giáp Cẩm Thủy đến hết thôn Trúc (Điền Trung cũ). | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường giáp Cẩm Thủy đến hết thôn Trúc (Điền Trung cũ). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Trạm y tế (thửa 664, tờ bản đồ 26) đến hết Trạm Truyền hình (Điền Lư cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 640.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Trạm y tế (thửa 664, tờ bản đồ 26) đến hết Trạm Truyền hình (Điền Lư cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 640.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Ngã ba thôn Giổi Quốc lộ 217 đến ngã ba đi thôn Mé | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Cổng chào Muỗng Do đến hết nhà ông Hóa (nhà cò Đào) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nhữ Đức Hùng đến nhà máy gạch Lam Sơn | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tám (thửa 495) đến hộ ông Hải (thửa 400), tờ bản đồ 25 (thôn Chiềng Lẫm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Ngã ba thôn Giổi Quốc lộ 217 đến ngã ba đi thôn Mé | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lợi (thửa 398) đến hộ ông Đồng Giáp (thửa 221), tờ bản đồ 25 (thôn Chiềng Lẫm) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217 từ thửa 275, tờ bản đồ 25 (hộ Cao Văn Sơn) đến cống Tràn hết thửa 98, tờ bản đồ 25 (hộ Bùi Xuân Kỷ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba Kẹm đi thôn Chênh | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Trương Văn Thương đến nhà Trương Thế Dũng (thôn Mý) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Trương Thanh Nghị đến bến đò Mý | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Quốc lộ 217 cổng chào thôn Thung Tâm đến nhà bà Trương Thị Hữu | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 217 (đoạn nhà ông Nguyễn Văn Dũng (Liên)) đến nhà ông Trương Văn Sửng. | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp Quốc lộ 217 đến nhà ông Dậu thôn Cò Lượn | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Giáp Quốc lộ 217 đến hết ngã ba Cò Lượn (nhà ông Dậu) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp nhà ông Hóa (nhà cò Đào) Hà Thị Hoạt tiếp giáp đường đi Điền Hạ | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217 đến hết thôn Giát | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp nhà Thanh Thu đến hết ngã ba rẽ đi thôn Trúc (Nhà ông Chí, ông Tâm) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp thôn Muỗng Do đi Điền Hạ | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn tiếp giáp đường Quốc lộ 217 Điền Thái, đi rằm Tám, đi làng Cò, đi Làng Kéo | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 871 đến thửa 745, tờ bản đồ 26 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp thửa 575 đến thửa 474 tờ 26 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ 398 đến thửa 47 tờ 25 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217 đến thửa 848 tờ 25 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Nguyệt (thửa 90) đến ông Thiết (thửa 84), tờ bản đồ 25 (thôn Chiềng Lẫm) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Quốc lộ 217 (cũ) từ ngã ba cây xăng Điền Trung đến thửa 8, tờ bản đồ 21 | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217 từ thửa 784, tờ bản đồ 26 (Trương Xuân Sỹ) đến hết thửa 738, tờ bản đồ 26 (hộ bà Sâm Nghĩa) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Quốc lộ 217 (cũ) từ ngã ba cây xăng Điền Trung đến thửa 8, tờ bản đồ 21 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217 từ thửa 784, tờ bản đồ 26 (Trương Xuân Sỹ) đến hết thửa 738, tờ bản đồ 26 (hộ bà Sâm Nghĩa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Đài Truyền hình đến thửa 131, tờ bản đồ 26 (Bà Hoan Thức); (Điền Lư cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 460.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp Đài Truyền hình đến thửa 131, tờ bản đồ 26 (Bà Hoan Thức); (Điền Lư cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 460.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lợi (thửa 398) đến hộ ông Đồng Giáp (thửa 221), tờ bản đồ 25 (thôn Chiềng Lẫm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp hộ ông Hương (thửa 983,984, tờ bản đồ 22) đến ngã ba đi hội trường thôn Võ (thửa 96, tờ bản đồ 14) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng chào Điền Tiến đi hết thửa 131, tờ bản đồ 15 (Điền Giang) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Tôm đi Quốc lộ 217 đến nhà ông Trương Văn Dương | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Huế đi thôn Mý đến nhà ông Dũng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba thôn Mý đi bến đò thôn Mý (đường đi Hạ Trung cũ) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ UBND xã Ái Thượng (cũ) đến hết thôn Trênh (giáp xã Điền Lư cũ) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ thôn Giổi đi Điền Quang | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Quốc lộ 217 (cũ) từ ngã ba cây xăng Điền Trung đến thửa 8, tờ bản đồ 21 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Quốc lộ 217 (cũ) từ ngã ba cây xăng Điền Trung đến thửa 8, tờ bản đồ 21 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp thửa 534 (Hộ ông Cần) đến thửa 400, tờ bản đồ số 25 | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 672 đến thửa 95, tờ bản đồ 26 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hùng (thửa 184) đến hộ ông Hiếu (thửa 115), tờ bản đồ 25 (thôn Chiềng Lẫm) | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba Đại Lạn đi đến hội trường thôn Muỗng Do | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |