| Đường số 2 rộng 12m đoạn còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 4.400.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ rộng 10,5m (phía Bắc công viên cây xanh) từ lô BT1: 16 đến CL9: 01 đến CL10: 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 4.400.000 | — | — | — | — |
| Đường gom Quốc lộ 47 (Từ LK5: 5 đến LK5: 26, từ LK 4:11 đến LK4:26 | Đất thương mại, dịch vụ | 4.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Nguyễn Thu đến Cầu Nhơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.320.000 | — | — | — | — |
| Đường số 2 rộng 12m (từ giáp đường số 5 đến giáp đường số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Đường số 13 rộng 16m (từ giáp đường số 2 vào khu dân cư) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.200.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Tán Tương đến đầu xã An Nông | Đất thương mại, dịch vụ | 4.108.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ trường THPT Triệu Sơn 1 đến Đường Tô Vĩnh Diện và giáp Vật tư Nông nghiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.076.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Thị Tứ từ hộ ông Rong đến hộ ông Trinh (Ngã tư giao giữa Quốc lộ 47 và 47C) | Đất thương mại, dịch vụ | 4.076.000 | — | — | — | — |
| Đoạn MBQH thôn Thiện Chính từ thửa 643 đến thửa 717, tờ bản đồ 63 (đường gom Quốc lộ 47) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.050.000 | — | — | — | — |
| MBQH chi tiết điểm dân cư năm 2017, thôn 4, xã Dân Quyền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.005.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thưởng đến hộ ông Thơn | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Văn đến hộ ông Bé | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Minh đến hộ ông Dự (177; 214 tờ 31) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thanh đến hộ bà Phượng | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thống đến hộ ông Dũng | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hợi đến hộ ông Thắng (171;108 đến 142; 137 tờ 31) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Phúc đến hộ ông Dương | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dân, bà Minh đến hộ ông Long, ông Dự | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thủy đến hộ ông Tâm | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường đi Minh Dân | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Đại Sơn 5 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Đại Sơn 4 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Động lực từ Quốc lộ 47 (Nhà máy may S&D) đi Tỉnh lộ 514 (VNPT Triệu Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Hoàng Sĩ Oánh (đoạn từ Hoàng Văn Ngữ đến Tỉnh lộ Tỉnh lộ 514) | Đất thương mại, dịch vụ | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Khanh; ông Vi đến bà Hằng, ông Chinh | Đất thương mại, dịch vụ | 3.913.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Xuân, bà Toàn đến ông Rong | Đất thương mại, dịch vụ | 3.913.000 | — | — | — | — |
| Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5 (Từ lô CL18:08 đến CL14: 01) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.900.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ: CL-10: 16 đến CL-14: 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.900.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ CL1: 16 đến CL3: 08 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.900.000 | — | — | — | — |
| Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5m (từ CL12: 17, CL3: 07 đến CL9: 14, hết phần đất Trường Tiểu học Kim Đồng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.900.000 | — | — | — | — |
| Đường nối trực tiếp với đường gom và đoạn phía Tây giáp với đường vào thôn Xuân Tiên | Đất ở tại nông thôn | 3.800.000 | — | — | — | — |
| Đường gom Quốc lộ 47 (Từ LK4: 05 đến LK4: 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.800.000 | — | — | — | — |
| Khu MBQH quy hoạch đồng khoai | Đất ở tại nông thôn | 3.750.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 10,5 m | Đất thương mại, dịch vụ | 3.680.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Thị Tứ từ hộ ông Rong đến hộ ông Trinh (Ngã tư giao giữa Quốc lộ 47 và 47C) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.668.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ: lô CL9: 18 đến CL9: 34 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Đường số 5 rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Đường gom Quốc lộ 47 các lô còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Đường gom Quốc lộ 47 (từ lô LK1: 01 đến lô LK2: 21) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Đường số 1 rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Đường phía Bắc chợ Giắt | Đất thương mại, dịch vụ | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ lô CL10:10 đến CL11: 14 | Đất thương mại, dịch vụ | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Thì Hải từ Quốc lộ 47 (xã Dân Quyền cũ) Tỉnh lộ 514 (thị trấn Triệu Sơn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Khanh; ông Vi đến bà Hằng, ông Chinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Xuân, bà Toàn đến ông Rong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.522.000 | — | — | — | — |
| Đường Đồng Cát 5 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường Đồng Cát 4 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường Đồng Cát 3 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đường Đồng Cát 2 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |