| Từ nhà ông Tuyển Nga thôn 3 đến nhà ông Thuận Vinh thôn 3, đường giáp thị trấn (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn V Dân, thôn X.Lập đến nhà ông Trịnh V Thường, thôn Xuân Lập | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Thanh giáp bà Soạn Ten (thửa 49,tờ bản đồ 23) thôn Hưng Long đến nhà ông Thiết (thửa 1036, tờ bản đồ 18), thôn Hòa Lâm | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 166, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Mão (thửa 11, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Tùng (thửa 288, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Trực (thửa 286, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Bắc (thửa 412, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Long (thửa 364, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Phú (thửa 686, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Đồng (thửa 670, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Côn (thửa 529, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Sự (thửa 524, tờ bản đồ 23) thôn Hòa Lâm | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 166, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Mão (thửa 11, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Tùng (thửa 288, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Trực (thửa 286, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Bắc (thửa 412, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Long (thửa 364, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Phú (thửa 686, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Đồng (thửa 670, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Côn (thửa 529, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Sự (thửa 524, tờ bản đồ 23) thôn Hòa Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn V Dân, thôn X.Lập đến nhà ông Trịnh V Thường, thôn Xuân Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Thanh giáp bà Soạn Ten (thửa 49,tờ bản đồ 23) thôn Hưng Long đến nhà ông Thiết (thửa 1036, tờ bản đồ 18), thôn Hòa Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ trạm hộ bà Lê Thị Hoa thôn Thanh Trung 2 thửa 460, tờ bản đồ số 04 đi Biến áp đi thôn Hồng Kỳ đến hộ ông Lê Văn Lim thửa 83, tờ bản đồ số 9 lô 1 (mặt đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Ân (thửa 50, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Lương Văn Thỏa (thửa 165, tờ bản đồ 29) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hà Đình Tuyên đến nhà ông Trịnh Xuân Vụ, vòng lên ông Trịnh Văn Thiệu, thôn Xuân Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tính (thửa 443, tờ bản đồ 30), đến bà Mơ (thửa 373, tờ bản đồ 30) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Chiến (thửa 464, tờ bản đồ 30), đến ông Thuận (thửa 508, tờ bản đồ 30) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 5 tờ số 16 đến thửa 123 tờ số 16 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 199 tờ số 17đến thửa 146 tờ số 17 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 568 tờ số 17 đến thửa 441 tờ số 17 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 700 tờ số 23 đến thửa 722 tờ số 23 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 449 tờ số 10 đến thửa 476 tờ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 134 tờ số 10 đến thửa 397 tờ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 220 tờ số 10 đến thửa 377 tờ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 344 tờ số 10 đến thửa 430 tờ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 241 tờ số 10 đến thửa 160 tờ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 300 tờ số 10 đến thửa 309 tờ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hà Đình Tuyên đến nhà ông Lưu Thanh Xuyến, thôn Trung Chính (thửa 272, tờ bản đồ 30) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến bản tin Xuân Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Tuyên (thửa 250, tờ bản đồ 42), đến hộ ông Lục Văn Đại (thửa 245, tờ bản đồ 42), thôn Tiến Sơn 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lục Văn Minh (thửa 178, tờ bản đồ 42), đến hộ ông Lương Minh thông (thửa 168, tờ bản đồ 42), thôn Tiến Sơn 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Hà Hồng Phong (thửa 548, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Hà Bình Khuyên (thửa 110, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Ót (thửa 522, tờ bản đồ 30), đến hộ ông Bùi Xuân Mão (thửa 39, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Le (thửa 817, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Lương Quý Sao (thửa 281, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Đức (thửa 202, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Hà Thị Bun (thửa 168, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ cầu Đòn đến Nhà văn hóa thôn Tiến Sơn 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ cây xăng Khiên Thành đến nhà ông Lê Thọ Tăng thửa 44, tờ bản đồ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 194.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường Tiểu học đến nhà ông Lê Đình Châu, thôn Đông Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 191.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hùng Nhan thôn 1 (thửa số 368, tờ bản đồ 33), đến đất điện nhất (thửa số 367, tờ bản đồ 33) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 189.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Có thửa 26, tờ bản đồ 29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 189.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tuyển Nga thôn 3 đến nhà ông Thuận Vinh thôn 3, đường giáp thị trấn (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 189.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến bản tin Xuân Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Tuyên (thửa 250, tờ bản đồ 42), đến hộ ông Lục Văn Đại (thửa 245, tờ bản đồ 42), thôn Tiến Sơn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lục Văn Minh (thửa 178, tờ bản đồ 42), đến hộ ông Lương Minh thông (thửa 168, tờ bản đồ 42), thôn Tiến Sơn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Hà Hồng Phong (thửa 548, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Hà Bình Khuyên (thửa 110, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Ót (thửa 522, tờ bản đồ 30), đến hộ ông Bùi Xuân Mão (thửa 39, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Le (thửa 817, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Lương Quý Sao (thửa 281, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |