| Đoạn từ thửa 39 tờ bản đồ số 26 đến thửa 84 tờ bản đồ số 26 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 203 tờ bản đồ số 31 đến thửa 146 tờ bản đồ số 26 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 206 tờ bản đồ số 32 đến thửa 44tờ bản đồ số 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 60 tờ bản đồ số 41 đến thửa 271tờ bản đồ số 32 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 24 tờ bản đồ số 40 đến trạm bơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 181 tờ bản đồ số 38 đến thửa 8 tờ bản đồ số 44 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 310 tờ bản đồ số30 đến thửa 247 tờ bản đồ số 30 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 368 tờ bản đồ số 39 đến thửa 479 tờ bản đồ số 40 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 388 tờ bản đồ số 39 đến thửa 415 tờ bản đồ số 39 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 252 tờ bản đồ số 40 đến thửa 96 tờ bản đồ số 39 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 489 tờ 9 đến thửa 525 tờ 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 111 tờ 9 đến thửa 266 tờ 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 405 tờ 8 đến thửa 468 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 469 tờ 8 đến thửa 440 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 500 tờ 8 đến thửa 562 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 497 tờ 8 đến thửa 528 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 498 tờ 8 đến thửa 537 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 485 tờ 8 đến thửa 531 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 487 tờ 8 đến thửa 529 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 470 tờ 8 đến thửa 518 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 471 tờ 8 đến thửa 509 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 460 tờ 8 đến thửa 493 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 450 tờ 8 đến thửa 491 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 437 tờ 8 đến thửa 475 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 436 tờ 8 đến thửa 459 tờ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hương Thu thôn 4 (thửa 416, tờ bản đồ số) đến thửa 18, tờ bản đồ 15. Ngõ 144/Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Kiên Tuyết thôn (thửa 370, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Hưng Cầm (thửa 147, tờ bản đồ 14). Ngõ 154/Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thụ Hạnh thôn 4 (thửa 306, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Xuân Hân (thửa 201, tờ bản đồ 14). Ngõ 180/Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 44, tờ bản đồ số 5 đến thửa 120, tờ bản đồ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Dũng Thuỷ (thửa 174, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Sơn Thiêm (thửa 256, tờ bản đồ 13), Ngõ 51 đường Lê Văn An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến Cầu Cửa Đạt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tỉnh Thủy (thửa 45, tờ bản đồ 19) đến hộ ông Dục Lân thôn 4 (thửa 84, tờ bản đồ 19). Ngõ 16/10, đường Trịnh Khả | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 84, tờ bản đồ 19 đến hộ ông Hoa Lỡ thôn 4 (thửa 136, tờ bản đồ 19). Ngõ 22/8, đường Trịnh Khả | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Huấn, thửa 103 đến thửa 137, tờ bản đồ 19. Ngõ 08, đường Trịnh Khả | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thụ (thửa 561, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Huấn thôn 4 (thửa 103, tờ bản đồ 19). Ngõ 08 đường Trịnh Khả | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Sinh Sâm (thửa 43, tờ bản đồ 19) đến thửa 134, tờ bản đồ 20. Ngõ 10 đường Trịnh Khả | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Trịnh Đình Khoa (thửa 253, tờ bản đồ số 14) đến thửa 100, tờ 14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tình Oanh thôn 5, thửa 57, tờ bản đồ số 20 đến hộ Anh Tuấn thửa 126, tờ bản đồ số 15. Ngõ 12/Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Mạch Quang Tỵ, thửa 89, tờ bản đồ số 20 đến hộ ông Trường thôn 5 thửa 113 tờ 20, Ngõ 35/Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 86, tờ bản đồ 20 đến thửa 114, tờ bản đồ số 20. Ngõ 41/Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ Hùng Tuấn thôn 5 (thửa 102, tờ bản đồ 20) đến thửa 133, tờ bản đồ 20. Ngõ 51/Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dũng Hạnh thôn 5 (thửa 20, tờ bản đồ 20) đến hộ ông Mạch Quang Tâm thôn 5 (thửa 110, tờ bản đồ15). Ngõ 32/Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nam Nghinh thôn 5 (thửa 14, tờ bản đồ 20) đến thửa 124, tờ bản đồ15. Ngõ 60/Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Khánh thôn 4 (thửa 38, tờ bản đồ 20) đến ông Diệp thôn 5 (thửa 99, tờ bản đồ 20). Ngõ 79/Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Liên Nhung (thửa 156, tờ bản đồ số 15) đến ông Tình Tuyết (thửa 48, tờ bản đồ 15), thôn 4, Ngõ 84/Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Biển Sinh (thửa 424, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Kiệt Đãi (thửa 364, tờ bản đồ 14), thôn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Thửa 97 tờ 15 (hộ ông Trần Văn Quân) - thửa 85 tờ 15 (hộ ông Minh Cần) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 116 tờ 20 đến thửa 119 tờ 20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 80, tờ bản đồ 20 đến thửa 19, tờ bản đồ 20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 587.000 | — | — | — | — |
| Thửa 06, tờ bản đồ số 21 (hộ bà Khương Thị Sinh) - thửa 18, tờ bản đồ số 21 (hộ ông Mạch Quang Vượng, thôn 5). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 582.000 | — | — | — | — |