| Thửa 178 tờ 10 - Hộ Lê Hào Quang - thửa 363 tờ 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 554.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lê Hạnh Chân, thôn Trung Chính (thửa 148, tờ bản đồ 30), đến nhà ông Hà Đình Tuyên, thôn Trung Chính (thửa 239, tờ bản đồ 30) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Trần Tiến Báu, thôn thôn Chính (thửa 178, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Nguyễn Văn Bảy, thôn Trung Chính (thửa 28, tờ bản đồ 29) | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Thửa 178 tờ 10 - Hộ Lê Hào Quang - thửa 363 tờ 15 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 499.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà bà Trịnh Thị Tâm, thôn Xuân Quang (thửa 385, tờ bản đồ 29), đến các đường chính của các thôn Xuân Quang (hộ ông Hà Hồng Phong), Trung Chính (hộ ông Lương Văn Nam). | Đất thương mại, dịch vụ | 489.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lê Hạnh Chân, thôn Trung Chính (thửa 148, tờ bản đồ 30), đến nhà ông Hà Đình Tuyên, thôn Trung Chính (thửa 239, tờ bản đồ 30) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Trần Tiến Báu, thôn thôn Chính (thửa 178, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Nguyễn Văn Bảy, thôn Trung Chính (thửa 28, tờ bản đồ 29) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà bà Trịnh Thị Tâm, thôn Xuân Quang (thửa 385, tờ bản đồ 29), đến các đường chính của các thôn Xuân Quang (hộ ông Hà Hồng Phong), Trung Chính (hộ ông Lương Văn Nam). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 440.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Việt đến giáp đất thị trấn (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 408.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Ngọc Phụng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Ngọc Phụng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa sô 324, tờ bản đồ số 8 đến thửa số 350, tờ bản đồ số 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 167, tờ bản đồ số 5 đến thửa số 223, tờ bản đồ số 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 202 tở bản đồ số 5 đến hộ ông Trịnh Văn Hải thửa 61, tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Phùng thôn 2 (thửa 291, tờ bản đồ 31), đến nhà ông Thuật thửa 46, tờ bản đồ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | 390.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Việt đến giáp đất thị trấn (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 367.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ bản đồ 23) đến Hợp tác xã chế biến Lâm sản Ngọc Phụng. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 367.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ bản đồ 23) đến Hợp tác xã chế biến Lâm sản Ngọc Phụng. | Đất thương mại, dịch vụ | 367.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa sô 324, tờ bản đồ số 8 đến thửa số 350, tờ bản đồ số 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 352.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 167, tờ bản đồ số 5 đến thửa số 223, tờ bản đồ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 352.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 202 tở bản đồ số 5 đến hộ ông Trịnh Văn Hải thửa 61, tờ bản đồ số 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 352.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Phùng thôn 2 (thửa 291, tờ bản đồ 31), đến nhà ông Thuật thửa 46, tờ bản đồ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 351.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Cầm Bá Tấn (thửa 283, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Lương Xuân Thức (thửa 12, tờ bản đồ 28), thôn Trung Chính | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lưu Bá Bình (thửa 159, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Hà Thị Phượng (thửa 210, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Trịnh Minh Đức (thửa 145, tờ bản đồ 30), đến hộ bà Phạm Thị Đồng (thửa 217, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Trần Văn Thảo (thửa 132), đến hộ ông Trần Xuân Bình (thửa 163, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 63, tờ bản đồ 30), đến hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 07, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Cầu Tràn thôn Xuân Thành đến giáp đất xã Lương Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Cầu Tràn thôn Xuân Thành đến giáp đất xã Lương Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hạnh Hân thôn 1 (thửa 20, tờ bản đồ 41), đến nhà ông Phương Liên thôn 1 (thửa 35, tờ bản đồ 41) | Đất thương mại, dịch vụ | 325.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chiến thôn 2 đến trạm Y tế xã mới | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường giáp đất thị trấn Thường Xuân đến đất ông Lê Xuân Tình | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh (thửa 316, tờ bản đồ 44), đến hộ ông Hà Văn Tiến ra ngã ba (thửa 539, tờ bản đồ 44) | Đất thương mại, dịch vụ | 285.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hà Hồng Phong thôn Xuân Quang, đến nhà ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh | Đất thương mại, dịch vụ | 285.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chiến thôn 2 đến trạm Y tế xã mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường giáp đất thị trấn Thường Xuân đến đất ông Lê Xuân Tình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ bà Lương Thị Chiến (thửa 471, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Lê Thị Tuyết (thửa 413, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh (thửa 316, tờ bản đồ 44), đến hộ ông Hà Văn Tiến ra ngã ba (thửa 539, tờ bản đồ 44) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 257.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hà Hồng Phong thôn Xuân Quang, đến nhà ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 257.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ bà Lương Thị Chiến (thửa 471, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Lê Thị Tuyết (thửa 413, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tính (thửa 443, tờ bản đồ 30), đến bà Mơ (thửa 373, tờ bản đồ 30) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Chiến (thửa 464, tờ bản đồ 30), đến ông Thuận (thửa 508, tờ bản đồ 30) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ trạm hộ bà Lê Thị Hoa thôn Thanh Trung 2 thửa 460, tờ bản đồ số 04 đi Biến áp đi thôn Hồng Kỳ đến hộ ông Lê Văn Lim thửa 83, tờ bản đồ số 9 lô 1 (mặt đường) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Ân (thửa 50, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Lương Văn Thỏa (thửa 165, tờ bản đồ 29) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hà Đình Tuyên đến nhà ông Trịnh Xuân Vụ, vòng lên ông Trịnh Văn Thiệu, thôn Xuân Quang | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ cây xăng Khiên Thành đến nhà ông Lê Thọ Tăng thửa 44, tờ bản đồ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | 215.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trường Tiểu học đến nhà ông Lê Đình Châu, thôn Đông Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 212.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hùng Nhan thôn 1 (thửa số 368, tờ bản đồ 33), đến đất điện nhất (thửa số 367, tờ bản đồ 33) | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Có thửa 26, tờ bản đồ 29 | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 | — | — | — | — |