| Đoạn từ hộ ông Hương Thu thôn 4 (thửa 416, tờ bản đồ số) đến thửa 18, tờ bản đồ 15. Ngõ 144/Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Kiên Tuyết thôn (thửa 370, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Hưng Cầm (thửa 147, tờ bản đồ 14). Ngõ 154/Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thụ Hạnh thôn 4 (thửa 306, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Xuân Hân (thửa 201, tờ bản đồ 14). Ngõ 180/Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 44, tờ bản đồ số 5 đến thửa 120, tờ bản đồ số 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Dũng Thuỷ (thửa 174, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Sơn Thiêm (thửa 256, tờ bản đồ 13), Ngõ 51 đường Lê Văn An | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến Cầu Cửa Đạt | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 116 tờ 20 đến thửa 119 tờ 20 | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 80, tờ bản đồ 20 đến thửa 19, tờ bản đồ 20 | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tỉnh Thủy (thửa 45, tờ bản đồ 19) đến hộ ông Dục Lân thôn 4 (thửa 84, tờ bản đồ 19). Ngõ 16/10, đường Trịnh Khả | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 84, tờ bản đồ 19 đến hộ ông Hoa Lỡ thôn 4 (thửa 136, tờ bản đồ 19). Ngõ 22/8, đường Trịnh Khả | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Huấn, thửa 103 đến thửa 137, tờ bản đồ 19. Ngõ 08, đường Trịnh Khả | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thụ (thửa 561, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Huấn thôn 4 (thửa 103, tờ bản đồ 19). Ngõ 08 đường Trịnh Khả | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Sinh Sâm (thửa 43, tờ bản đồ 19) đến thửa 134, tờ bản đồ 20. Ngõ 10 đường Trịnh Khả | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Trịnh Đình Khoa (thửa 253, tờ bản đồ số 14) đến thửa 100, tờ 14 | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tình Oanh thôn 5, thửa 57, tờ bản đồ số 20 đến hộ Anh Tuấn thửa 126, tờ bản đồ số 15. Ngõ 12/Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Mạch Quang Tỵ, thửa 89, tờ bản đồ số 20 đến hộ ông Trường thôn 5 thửa 113 tờ 20, Ngõ 35/Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 86, tờ bản đồ 20 đến thửa 114, tờ bản đồ số 20. Ngõ 41/Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ Hùng Tuấn thôn 5 (thửa 102, tờ bản đồ 20) đến thửa 133, tờ bản đồ 20. Ngõ 51/Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Dũng Hạnh thôn 5 (thửa 20, tờ bản đồ 20) đến hộ ông Mạch Quang Tâm thôn 5 (thửa 110, tờ bản đồ15). Ngõ 32/Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nam Nghinh thôn 5 (thửa 14, tờ bản đồ 20) đến thửa 124, tờ bản đồ15. Ngõ 60/Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Khánh thôn 4 (thửa 38, tờ bản đồ 20) đến ông Diệp thôn 5 (thửa 99, tờ bản đồ 20). Ngõ 79/Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Thửa 97 tờ 15 (hộ ông Trần Văn Quân) - thửa 85 tờ 15 (hộ ông Minh Cần) | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Thửa 06, tờ bản đồ số 21 (hộ bà Khương Thị Sinh) - thửa 18, tờ bản đồ số 21 (hộ ông Mạch Quang Vượng, thôn 5). | Đất thương mại, dịch vụ | 647.000 | — | — | — | — |
| Thửa 113, tờ bản đồ số 15 (hộ Lê Thọ Cam) - thửa 91, tờ bản đồ số 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 647.000 | — | — | — | — |
| Thửa 03, tờ bản đồ số 21 (Cửa hàng Xuân Dương cũ) - thửa 64, tờ bản đồ số 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 647.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 09 tờ 16 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 87 tờ 9 đến thửa 576 tờ 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 333 tờ 4 đến thửa 369 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 24 tờ 3 đến thửa 922 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 94 tờ 4 đến thửa 74 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 28 tờ 4 đến thửa 86 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 526 tờ 4 đến thửa 1001 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 362 tờ 4 đến thửa 342 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 681 tờ 4 đến thửa 450 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 456 tờ 4 đến thửa 466 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 350 tờ 5 đến thửa 395 tờ 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 197 tờ 5 đến thửa 25 tờ 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 242 tờ 5 đến thửa 201 tờ 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 379 tờ 5 đến thửa 329 tờ 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 420 tờ 5 đến thửa 197 tờ 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 437 tờ 8 đến thửa 475 tờ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 436 tờ 8 đến thửa 459 tờ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 514 tờ 8 đến thửa 09 tờ 16 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 398 tờ 8 đến thửa 174 tờ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 08 tờ 8 đến thửa 409 tờ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 1056 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 399 tờ 2 đến thửa 1732 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 64 tờ 2 đến thửa 20 tờ 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 53 tờ 3 đến thửa 51 tờ 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 57 tờ 3 đến thửa 17 tờ 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |