| Từ thửa 66, tờ bản đồ số 25 đến thửa 114, tờ bản đồ số 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 128, tờ bản đồ số 25 đến thửa 68, tờ bản đồ số 26 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 288, tờ bản đồ số 25 đến thửa 315, tờ bản đồ số 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 183, tờ bản đồ số 25 đến thửa 161, tờ bản đồ số 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 289, tờ bản đồ số 25 đến thửa 310, tờ bản đồ số 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 125, tờ bản đồ số 25 đến thửa 208, tờ bản đồ số 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 131, tờ bản đồ số 25 đến thửa 159, tờ bản đồ số 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 162, tờ bản đồ số 25 đến thửa 106, tờ bản đồ số 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 10, tờ bản đồ số 22 đến thửa 50, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 155, tờ bản đồ số 22 đến thửa 2, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 268, tờ bản đồ số 22 đến thửa 133, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 696, tờ bản đồ số 22 đến thửa 16, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 885, tờ bản đồ số 22 đến thửa 741, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1023, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1132, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1063, tờ bản đồ số 22 đến thửa 991, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1003, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1004, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 939, tờ bản đồ số 22 đến thửa 624, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1007, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1053, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 41 tờ số 9 đến thửa 46 tờ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 38 tờ số 9 đến thửa 9 tờ số 9 (giáp hồ Xuân Thành) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 516 tờ số 5 đến thửa 545 tờ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 453 tờ số 5 đến thửa 483 tờ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 371 tờ số 5 đến thửa 374 tờ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 407 tờ số 5 đến thửa 353 tờ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 380 tờ số 5 đến thửa 329 tờ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 362 tờ số 5 đến thửa 457 tờ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 337 tờ số 5 đến thửa 361 tờ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 206 tờ số 5 đến thửa 125 tờ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 1206, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1247, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 26, tờ bản đồ số 27 đến thửa 75, tờ bản đồ số 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 147, tờ bản đồ số 27 đến thửa 168, tờ bản đồ số 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 21, tờ bản đồ số 27 đến thửa 125, tờ bản đồ số 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Thứ (thửa 55, tờ bản đồ số 10) đến Cầu Tràn thôn Xuân Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Thứ (thửa 55, tờ bản đồ số 10) đến Cầu Tràn thôn Xuân Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 783.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 359, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 72 tờ bản đồ số 21 (Phạm Hữu Thắng) | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 242 tờ 4 đến thửa 291 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 639 tờ 4 đến thửa 636 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 333 tờ 4 đến thửa 370 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 816 tờ 4 đến thửa 616 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 658 tờ 4 đến thửa 453 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 359, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 527 tờ 4 đến thửa 387 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 302 tờ 4 đến thửa 175 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 95 tờ 4 đến thửa 58 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 409 tờ 4 đến thửa 336 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 241 tờ 4 đến thửa 291 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Liên Nhung (thửa 156, tờ bản đồ số 15) đến ông Tình Tuyết (thửa 48, tờ bản đồ 15), thôn 4, Ngõ 84/Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Biển Sinh (thửa 424, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Kiệt Đãi (thửa 364, tờ bản đồ 14), thôn 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 | — | — | — | — |