| Đoạn từ đất nhà ông Lâm thôn Minh Sơn đến giáp cổng Trạm y tế xã Thạch Sơn | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH số 01/2019/QHCT khu dân cư thôn Đại Dương, xã Thạch Đồng (cũ): Các lô đất tiếp giáp mặt đường Tỉnh lộ 523C | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Vũ Văn Hai đến giáp Tỉnh lộ 523C | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Lương thôn Bình Sậy đến giáp đất nhà ông Lâm thôn Minh Sơn | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1 đến ngã tư thôn Thạch Yến | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Việt thôn Xuân Tiến đến giáp đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng Trạm y tế xã Thạch Sơn đến ngã ba mương Vó ấm | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thuộc MBQH khu dân cư thôn Bình Sậy | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường rẽ vào UBND xã Thạch Bình (Km4 +65) đến giáp đất bà Lương thôn Bình Sậy | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba bà Lanh đến chân cầu sang Thành Trực | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ cổng chào Khu 3 (nhà ông Kim Tuyến) đi trụ sở Nhà văn hóa khu 3 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường nội khu MBQH khu dân cư thôn Đại Dương (không bao gồm các lô đất tiếp giáp đường Tỉnh lộ Tỉnh lộ 523C) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH số 01/2019/QHCT khu dân cư thôn Đại Dương, xã Thạch Đồng (cũ): Các lô đất tiếp giáp mặt đường Tỉnh lộ 523C | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp ranh nhà ông Bùi Công Văn (giáp ranh xã Thạch Sơn cũ) đến hết đất hộ ông Việt thôn Xuân Tiến | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 10+00 ngã ba vào thôn Tân Sơn đến nhà ông Bùi Công Văn giáp ranh xã Thạch Cẩm (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 516 qua UBND xã Thạch Bình (cũ) đến ngã ba thôn Án Long | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cửa hàng Thương nghiệp (giáp Tỉnh lộ 516) đến cầu Bờ Đa | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông thuộc MBQH khu dân cư thôn Liên Sơn | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| MBQH số 01/2019/QHCT khu dân cư thôn Đại Dương, xã Thạch Đồng (cũ): Các lô đất tiếp giáp mặt đường Tỉnh lộ 523C | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất nhà ông Lâm thôn Minh Sơn đến giáp cổng Trạm y tế xã Thạch Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Tân (cũ) (Km3 +15) đến cửa hàng thương nghiệp Thạch Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp hộ ông Phạm văn Huân đến Cống Bèo (xã Thạch Long cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Sáu thôn Án Sơn đến nhà bà Kết thôn án Sơn; Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Án Long đến đình Tam Thánh; Đoạn từ Cống Đá thôn án đình đến đầu đê Án Long; Đoạn ngã ba thôn Án Long đến Nhà văn hoá thôn Án Kim; Đoạn ngã ba thôn Án Long đến Nhà văn hoá thôn Án Long; Đoạn từ ngã ba thôn Án Phượng đến cống Vòng; Đoạn từ ngã ba thôn Án Kim đến giếng Đồng Lúng; Đoạn giáp cống tiêu thôn Án Đình đến ngã 5 thôn Án Đình | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẽm nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu vào đến 100m), có mặt cắt từ 3m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Hải đến ngã ba đường ngang xóm 2 Liên Sơn không thuộc các vị trí nêu trên. | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba gốc đa thôn Minh Sơn đến ngã ba đường vào đập Đống Cốc thôn Đồng Hương không thuộc các vị trí nêu trên. | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường mới khu quy hoạch dân cư tại khu 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba bà Lanh đến chân cầu sang Thành Trực | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên và nối trực tiếp với trục đường chính trong xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngã tư thôn Thạch Yến và thôn Đồng Tiến đến giáp xã Cẩm Tú huyện Cẩm Thủy | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Thâu khu 1 đến Nhà văn hoá khu 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẽm nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 523C (chiều sâu vào đến 100m), có mặt cắt từ 3m trở lên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 45.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 40.000 | 35.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |
| Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên | Đất ở tại nông thôn | 181.000 | — | — | — | — |
| MBQH quy hoạch chi tiết khu dân cư nông thôn. thôn 2, thôn 3 xã Thạch Long | Đất ở tại nông thôn | 6.684.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Định đến ngã ba bà Lanh xã Thạch Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba bà Lanh đến giáp Cống Bầu Khuyên xã Thạch Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH quy hoạch chi tiết khu dân cư nông thôn. thôn 2, thôn 3 xã Thạch Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.674.000 | — | — | — | — |
| MBQH quy hoạch chi tiết khu dân cư nông thôn. thôn 2, thôn 3 xã Thạch Long | Đất thương mại, dịch vụ | 2.674.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cống Bầu Khuyên đến cây xăng khu 4 (km5+500) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất thuộc MBQH khu dân cư thôn Bình Sậy tiếp giáp với tuyến đường đoạn từ ngã ba hộ ông Tài thôn Minh Sơn đến Hội trường thôn Bình Sậy | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến hộ ông Vũ Văn Hai thôn 2 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba mương Vó ấm đến Km10+00 ngã ba vào thôn Bái Đằng | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất hộ ông Huân thôn Thạch Môn đến giáp ranh xã Thạch Quảng. | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư thôn Thạch Yến đến giáp ranh hộ ông Huân thôn Thạch Môn | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ chợ Yên Dạ đến đường rẽ vào UBND xã Thạch Bình (Km4 + 65) . | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông MBQH khu dân cư thôn Cẩm Lợi 2 | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông MBQH khu dân cư thôn Xuân Long | Đất ở tại nông thôn | 1.563.000 | — | — | — | — |
| Đường mới khu quy hoạch dân cư tại khu 3 | Đất ở tại nông thôn | 1.536.000 | — | — | — | — |