| Đoạn từ giáp hộ ông Phạm văn Huân đến Cống Bèo (xã Thạch Long cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba thôn 3 nhà ông Quân (xã Thạch Long cũ) đến nhà ông Tý thôn 6 (xã Thạch Long cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba thôn 3 nhà ông Lam (xã Thạch Long cũ) đi xã Tây Đô | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba bà Lanh đến giáp Cống Bầu Khuyên xã Thạch Tân (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.087.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba bà Lanh đến giáp Cống Bầu Khuyên xã Thạch Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.087.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cống Bầu Khuyên đến cây xăng khu 4 (km5+500) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cống Bầu Khuyên đến cây xăng khu 4 (km5+500) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Định đến ngã ba bà Lanh xã Thạch Tân (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 870.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba gốc đa thôn Minh Sơn đến ngã ba đường vào đập Đống Cốc thôn Đồng Hương không thuộc các vị trí nêu trên. | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất thuộc MBQH khu dân cư thôn Bình Sậy tiếp giáp với tuyến đường đoạn từ ngã ba hộ ông Tài thôn Minh Sơn đến Hội trường thôn Bình Sậy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 720.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông MBQH khu dân cư thôn Cẩm Lợi 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Nha thôn 2 đến nhà ông thông thôn 2; Đường tư nhà ông Hổ thôn 1 đến Tỉnh lộ 523C; Đường từ nhà ông Đài thôn 4 đi thôn 5 đến nhà bà Tiến thôn 3 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch đến ngã ba trụ sở UBND xã Thạch Đồng (cũ) + 100m về phía Đông +200 m về phía Tây | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường từ cổng chào Khu 3 (nhà ông Kim Tuyến) đi trụ sở Nhà văn hóa khu 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thuộc MBQH khu dân cư thôn Bình Sậy | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường nội khu MBQH khu dân cư thôn Đại Dương (không bao gồm các lô đất tiếp giáp đường Tỉnh lộ Tỉnh lộ 523C) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường từ cổng chào Khu 3 (nhà ông Kim Tuyến) đi trụ sở Nhà văn hóa khu 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông thuộc MBQH khu dân cư thôn Liên Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Đất đoạn từ chân đồi Cây Sữa khu 3 đến nhà văn hoá khu 3. | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Thâu khu 1 đến Nhà văn hoá khu 1 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Tài thôn Minh Sơn đến Hội trường thôn Bình Sậy không thuộc các vị trí nêu trên. | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 đoạn từ nhà ông Lâm thôn Minh Sơn đến Cổng trạm y tế xã có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 100m. | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông MBQH khu dân cư thôn Xuân Long | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đường nội khu MBQH khu dân cư thôn Đại Dương (không bao gồm các lô đất tiếp giáp đường Tỉnh lộ Tỉnh lộ 523C) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông thuộc MBQH khu dân cư thôn Liên Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường còn lại thuộc MBQH khu dân cư thôn Bình Sậy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông MBQH khu dân cư thôn Cẩm Lợi 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến hộ ông Vũ Văn Hai thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến hộ ông Vũ Văn Hai thôn 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 405.000 | — | — | — | — |
| Đường Thạch Long, Thạch Định từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch đến cổng sảnh giáp xã Thạch Long; Đất mặt đường trong thôn từ Nhà thờ họ giáo Dương Giao đến nhà ông Nguyễn Quốc Hùng thôn Đồng Thịnh. | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Tỉnh lộ 516 đi cầu phao Thành Vinh | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngã tư thôn Thạch Yến và thôn Đồng Tiến đến giáp xã Cẩm Tú huyện Cẩm Thủy | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các trường hợp nêu trên và nối trực tiếp với trục đường chính trong xã | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Tao thôn Đại Dương (xã Thạch Đồng cũ) đến nhà ông Vinh thôn Phú Ninh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Tao thôn Đại Dương (xã Thạch Đồng cũ) đến nhà ông Vinh thôn Phú Ninh | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Vũ Văn Hai đến giáp Tỉnh lộ 523C | Đất thương mại, dịch vụ | 375.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông MBQH khu dân cư thôn Xuân Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 đoạn từ ngã ba đường vào Hồ Hón Giáng đến ngã ba vào thôn Tân Sơn có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m. | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đất tiếp giáp mặt ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 đoạn từ ngã ba mương vó ấm đến ngã ba đường vào Hồ Hón Giáng có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m. | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516, đoạn từ nhà ông Lâm thôn Minh Sơn đến giáp ranh xã Thạch Bình và đoạn từ cổng Trạm y tế đến ngã ba mương vó ấm có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m. | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngõ, hẻm có chiều rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 đoạn từ ngã ba bà Lanh (khu 1) đến cống Bầu Khuyên (khu 4) đến cây xăng Thạch Bình có chiều sâu ngõ hẻm không quá 50 m. | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ trụ sở khu 2 đi Đồi Than; Đoạn từ trụ sở khu 3 đi Đồi Than; Đoạn từ trụ sở khu 1 đi Đồi Tang Mang khu 1; Đoạn từ đất bà Hoan Thìn khu 3 đến hết xóm Bầu Lẹn ra cầu cứng; Đoạn từ ngã ba Quỳnh Mai (khu 2) và ngã ba ông Tùng (khu 2) đến đồng Kênh giáp thôn Án Đình; Đoạn ngã ba nhà Sơn Ban khu 2 đi nhà ông thông khu 2 giáp xã Thạch Đồng. | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất hộ ông Huân thôn Thạch Môn đến giáp ranh xã Thạch Quảng. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư thôn Thạch Yến đến giáp ranh hộ ông Huân thôn Thạch Môn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1 đến ngã tư thôn Thạch Yến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Việt thôn Xuân Tiến đến giáp đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất hộ ông Huân thôn Thạch Môn đến giáp ranh xã Thạch Quảng. | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư thôn Thạch Yến đến giáp ranh hộ ông Huân thôn Thạch Môn | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Vũ Văn Hai đến giáp Tỉnh lộ 523C | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 338.000 | — | — | — | — |