| Sau ngã ba Làng Trù thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ông Vui thửa 297 (a), tờ bản đồ số 06 (Làng Mật) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.040.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đê bối, từ bà Kiểm đến ông Bình | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường ngõ, ngách còn lại tại thôn Vũ Yên | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 727/8 (ông Văn) đến 762/8 (ông Đăng) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 673/7 (ông Thái) đến 690/7 (ông Cương) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 670/7 (ông Tấn) đến 758/7 (ông Tý ba) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 726/7 (bà Tổng) đến 743/7 (ông Quân) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 694/8 (ông Hiền) đến 754/8 (ông Chiến) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 717/8 (ông Khang) đến 754/8 (ông Dị) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 468/8 (ông Bình) 454/8 (ông Hòng) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 1/9 (ông Ngang) đến 8/9 (ông Phương) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 814/8 (Nhà văn hóa) đến 700/8 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 đi Nhà văn hóa thôn Vạn Thọ (thửa số 69 tờ bản đồ số 28) đến MBQH năm 2019 lô 01 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 đi thôn Đồng Thọ: Từ thửa 143, tờ bản đồ 28 (ông Chấn) đến thửa 124, tờ bản đồ 31 (ông Lợi) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 đi thôn Tân Dân khu Đồng Bái, Trại nái; Từ thửa 169, tờ bản đồ 27 đến đối diện thửa 94, tờ bản đồ 27 (ông Kiệm); thửa 165, tờ bản đồ 27 (ông Nghinh) đến thửa số 04, tờ bản đồ 27 (ông Nghị) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba ông Hương T10 đến UBND xã | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến MBQH số 24 năm 2019 từ lô 01 đến lô 12 thôn Đồng Thọ (tuyến bổ sung) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 7/12 (kênh Dân Quân) đến 1065/12 (đường lên Nhà thờ xứ Tân Đạo) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Thái Hòa | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 692 đến thửa số 708, Tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02 đến giáp giáp nhà ông Phạm Bá Sửu thửa 221, tờ bản đồ số 02 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư ông Mão thửa số 614, tờ bản đồ số 12 đi đến ông Khôi thửa số 280, tờ bản đồ số 16 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 579a đến thửa 597, tờ bản đồ số 12 tiếp đến thửa 02 tờ bản đồ số 14 đến thửa 33 tờ bản đồ số 14 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 795/8 (ông Quang) đến 825/8 (bà Quế) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 855/8 (ông Nhiệm) đến 900/8 (Nhà văn hóa) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 454/8 (Nhà văn hóa) 646/8 (ông Liệu) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường bờ sông Yên từ phía Đông cầu Chuối (cũ) đến cầu Chuối mới | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường BN. NTT 2 (khu L) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ ông Phùng (thửa 275, tờ bản đồ số 28) đến ông Nghĩa (thửa 279, tờ bản đồ số 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.959.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ giáp ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến UBND xã Vạn Thiện (cũ) thửa 132, tờ bản đồ số 06 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.935.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ sau trụ sở UBND xã đến giáp xã Minh Khôi cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.935.000 | — | — | — | — |
| Từ qua cầu Hón đến trụ sở UBND xã Minh Nghĩa (hai bên đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.935.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đất lúa xã Minh Thọ đến cầu Hón (hai bên đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.935.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên thôn Lê Xá 2 | Đất ở tại nông thôn | 2.900.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo đến ông Mùa thửa 350, tờ bản đồ số 07 (Làng Mật) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.880.000 | — | — | — | — |
| Đường 18 tháng 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.869.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa tiểu khu Bái Đa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.869.000 | — | — | — | — |
| Từ Hạt Kiểm lâm đến ông Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.869.000 | — | — | — | — |
| Đường quy hoạch (khu CC: từ lô C1 đến C3 và C11 đến C 28); Đường quy hoạch (khu CD: từ lô D1 đến D4) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đường Đông Tây 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.760.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hoá tiểu khu (phố Đông Hoà) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.739.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Huệ đến giáp Quốc lộ 45 mới | Đất thương mại, dịch vụ | 2.739.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường bà Triệu (ông Lân) đến ông Tiếp (ngõ 333) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.739.000 | — | — | — | — |
| Từ đường bà Triệu (bà Lài) đến ông Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 2.739.000 | — | — | — | — |
| Từ đường bà Triệu (ông Tiến) đến ông Tạo (ngõ 532) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.739.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường bà Triệu (ông Nga) đến Tỉnh lộ 525 (Đỗ Bí) ngõ 313 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.739.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa Thái Hòa 1 cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.739.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Mạnh đến ông Tuấn (Hồng) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.739.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba Trường Trần Phú đến bà Vân đi cầu Chuối cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.739.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trác đến ông Hùng | Đất thương mại, dịch vụ | 2.739.000 | — | — | — | — |