| Từ xưởng Hà Long đến tiếp giáp hộ ông Ngân Thanh Lượng (bản Chăm) | Đất thương mại, dịch vụ | 287.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ranh xã Thiết Ống đến nhà ông Lê Văn Bình xưởng Hà Long (bản Cang) | Đất thương mại, dịch vụ | 287.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ bà Cao Thị Đào đến cầu Na Sài cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 287.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bia tưởng niệm đến hộ bà Cao Thị Đào bản Cổi Khiêu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 287.000 | — | — | — | — |
| Từ xưởng Hà Long đến tiếp giáp hộ ông Ngân Thanh Lượng (bản Chăm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 287.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ranh xã Thiết Ống đến nhà ông Lê Văn Bình xưởng Hà Long (bản Cang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 287.000 | — | — | — | — |
| Đường ra bến Phụ (thôn 5) từ sau thửa đất hộ ông Tống Văn Hòa, Nguyễn Ngọc Toàn đến hết thửa đất hộ ông Tống Văn Hòa, ông Lê Bá Khôn | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ thửa đất hộ hộ bà Hà Thị Nhật (bản Pọng KaMe) đến thửa đất ông Lương Văn Tạo (Bản Đồng Tâm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ thửa đất hộ hộ bà Hà Thị Nhật (bản Pọng KaMe) đến thửa đất ông Lương Văn Tạo (Bản Đồng Tâm) | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Đường ra bến Phụ (thôn 5) từ sau thửa đất hộ ông Tống Văn Hòa, Nguyễn Ngọc Toàn đến hết thửa đất hộ ông Tống Văn Hòa, ông Lê Bá Khôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Từ sau thửa đất hộ ông Lữ Xuân Táo đến cầu sắt (thôn Khằm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hoàng Đình Giang đi khu Khó, khu Nghèo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Từ sau thửa đất hộ ông Lữ Xuân Táo đến cầu sắt (thôn Khằm) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hoàng Đình Giang đi khu Khó, khu Nghèo | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Cao Văn Trường đến nhà ông Đinh Hữu Viên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Bản Chăm: Các đường, ngõ, bản Chăm | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông thông đến hộ ông Thu | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hiệp đến hộ ông Sự | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa bản Cỗi Khiêu đến hộ ông Phim | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Thường đến hộ bà Biến | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ thửa đất hộ bà Hà Thị Huyền (bản Pọng KaMe) đến tiếp giáp hộ bà Hà Thị Nhật (bản Pọng KaMe) | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Hồi Xuân (thôn Khằm) đến hết ranh giới Khu du lịch sinh thái Hang Phi, giáp xã Nam Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp bể bơi hộ ông Phạm Văn Thuyền đến hết thôn Mướp (ngã ba vào bản Giá, xã Phú Xuân). | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Bản Cang: Các đường, ngõ bản Cang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Bản Chăm: Các đường, ngõ, bản Chăm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông thông đến hộ ông Thu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hiệp đến hộ ông Sự | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hóa bản Cỗi Khiêu đến hộ ông Phim | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Thường đến hộ bà Biến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ thửa đất hộ bà Hà Thị Huyền (bản Pọng KaMe) đến tiếp giáp hộ bà Hà Thị Nhật (bản Pọng KaMe) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Hồi Xuân (thôn Khằm) đến hết ranh giới Khu du lịch sinh thái Hang Phi, giáp xã Nam Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Bản Cang: Các đường, ngõ bản Cang | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ bản Cối Khiêu không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Dũng đến hộ ông Trương Văn Mùi (Bản Vinh Quang) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường tự hộ ông Vi Văn Tiến đến hộ ông Vi Văn Lem (Bản Pọng, Ka Me) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Các đường ngõ còn lại trong bản Pọng, Ka Me, Vinh Quang | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ thôn 5 đến thôn 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ thôn 5 đến thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp bể bơi hộ ông Phạm Văn Thuyền đến hết thôn Mướp (ngã ba vào bản Giá, xã Phú Xuân). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Bản Cổi Khiêu: Toàn bộ cả bản | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đường liên xã thuộc bản Cỗi Khiêu đi xã Trung Hạ | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Bản Cổi Khiêu: Toàn bộ cả bản | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |