| Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.26 (Trạm Y Tế xã) | Đất thương mại, dịch vụ | 799.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐT.510 đến tiếp giáp ĐH-HH.16 (ngã tư ông Sinh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐT.510 đến nhà ông Thức (thôn Bình Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐT.510 đến nhà ông Nhung (thôn Bình Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐT.510 đến Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) và đến đường ĐH.HH-16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (Ngã tư ông Hùng thôn Bình Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Thái Thành đến nhà ông Sáu (thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp đường HT4 đến tiếp giáp đường HT6 (nhà ông Tân thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐT.510 đến nhà Tuyết Sơn (thôn Thịnh Hoà) | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.16 (Nhà văn hóa thôn Bình Tây) đến hết nhà ông Ban (Đường ĐH.HH-26) | Đất thương mại, dịch vụ | 761.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Châu đến ông Nam | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ nhà ông Thảo đến ông Đức | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Thư đến ông Lĩnh | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ bà An đến ông Dương | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Thanh đến ông Bút | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Giáp đến bà Xanh | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Hùng đến ông Tình | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Minh đến ông Trơng | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Lê Hữu Thiết đến ông Nguyễn Bá Trí Hào | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Cao Văn Đồng đến ông Lường Văn Dần | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Cao Đình Trần đến ông Cao Văn Đồng | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến Nguyễn Văn Dặm đến ông Cao Văn Viên | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ Nguyễn Văn Mây đến Nguyễn Xuân Diện | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Trần Văn Quý đến Nguyễn Văn Hùng | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ bà Nguyễn Thị Vào đến bà Nguyễn Thị Loan | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Nguyễn Văn Đội đến Nhà văn hóa thôn Cẩm Vinh | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Lê Hữu Tăng đến ông Nguyễn Văn Ước | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Khương Hữ Vòng đến ông Lê Hữ Tú | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Khương Hũ Nhủ đến ông Nguyễn Văn Thi | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Cao Ngọc Tú đến ông Cao Ngọc Hợi | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Lê Hữu Quyền đến bà Nguyễn Thị Mễu | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Nguyễn Bá Sỹ đến ông Nguyễn Văn Nhị | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Lê Hữu Văn đến ông Nguyễn Bá Vị | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Nguyễn Hữu Bình đến bà Nguyễn Thị Dung | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Lê Hữu Kỳ đến ông Nguyễn Hữu Môn | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Lê Ngọc Sức đến bà Nguyễn Thị Chiện | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Lê Hữu Viên đến ông Nguyễn Trọng Nghị | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ bà Lê Thị Ve đến Nguyễn Văn Xinh | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Nguyễn Trọng Liên đến bà Nguyễn Thị Hương | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Trịnh Xuân Tứ đến Cao Đình Hoa | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Nguyễn Văn Chiến đến ông Cao Đình Tập | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Nguyễn Văn Hiếu đến ông Nguyễn Văn Chăm | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Nguyễn Văn Hội đến ông Nguyễn Văn Thẩm | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Nguyễn Văn Chiến đến ông Nguyễn Văn Mật | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Lường Văn Ngân đến ông Trịnh Xuân Tứ | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Nguyễn Văn Hùng đến ông Cao Văn Đổng | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ Nhà văn hóa thôn Cẩm Trung đến ông Nguyễn Văn Tiệp | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Lê Như Thiềng đến ông Cao Đình Cương | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Cao Đình Quyết đến ông Cao Văn Dương | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Cao Văn Ngọc đến bà Cao Thị Mấy | Đất ở tại nông thôn | 760.000 | — | — | — | — |