| Đoạn từ nhà ông Miện đi ông Yên (thôn ngoại 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tấn đi ông Nam (thôn ngoại 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Đương đi mương cửa nghè (thôn ngoại 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hải đi bà Quyết (thôn ngoại 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Kiều đi bà Hỹ (thôn ngoại 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Quyển đi ông Việt (thôn ngoại 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Khuyên đi ông Túc (thôn ngoại 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cảo đến nhà ông Thường (thôn ngoại 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Lĩnh đến nhà ông Danh (thôn ngoại 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn khu ngõ ông Vọng ông Thắm (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn khu ngõ ông Luyến ngõ Lệnh (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chiến đến ông Vượng (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngõ Thắng đến ông Trang (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà văn hóa Nội 1 (cũ) đến nhà ông Lương (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thuận đến đường sả (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn khu dân cư Vườn Nhãn (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Phàm đến nhà ông Thắng (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngõ ông Hưởng đi ngõ ông Thường (thôn Lục Hải) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ ngõ Hòa ra ngõ bà Ky (thôn Lục Hải) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hiếu đến nhà ông Thanh (Loan) (thôn Lục Hải) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Sâm đi bà Loan (thôn Hanh Gia) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Lâm đi ông Tính (thôn Hanh Gia) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thiệu đến nhà ông Dậu (thôn Hanh Gia) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Đồng đến nhà ông Truyện (thôn Hanh Gia) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Mạnh Nội 2 đi nhà ông Cử (thôn Nội 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Nội 1 (cũ) đến nhà ông Kế (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Đường trong khu dân cư khoanh vùng ngoài thôn Đông Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 479.000 | — | — | — | — |
| Trục đường bê tông chính thôn Đông Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 479.000 | — | — | — | — |
| Trục đường bê tông chính từ thôn Hải Tiến đến hết thôn Hải Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 479.000 | — | — | — | — |
| Từ đình Giáp Ngoại đến đình Giáp Nội | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 479.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Nga Thiện đến đình Giáp Ngoại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 479.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Trung đi Kênh B5 (thôn ngoại 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tụng đi Choi (thôn ngoại 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bản đi mương sau làng (thôn ngoại 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Sỹ đến mương sau làng (thôn ngoại 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ nhà ông Nhật đến nhà ông Vân (thôn ngoại 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Choải đi ông Hậu (thôn Nội 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Ất đến nhà ông Trang (thôn Nội 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngõ ông Hào đi Sả (thôn Nội 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường trục xã đến nhà ông Long (thôn Nội 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ trục đường xã đi ngõ Thật (thôn Lục Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngõ Lan đi ngõ Cơ (thôn Lục Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường trục xã đi ngõ ông Điển (thôn Lục Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cự đến bà Thái (thôn Lục Hải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lệ đến nhà ông Hiếu (thôn Lục Hải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chấp đến bà Thái (thôn Lục Hải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Hà ông An (thôn Hanh Gia) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Đức đi ông Thạo (thôn Hanh Gia) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ao ông Khính đi ông Tính (thôn Hanh Gia) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Long đến nhà ông Đồng (thôn Hanh Gia) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |