| Đường cầu đen đi xã Tân Tiến (đi xóm 9) | Đất thương mại, dịch vụ | 609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn dọc hai bên đường sông Ngang đến cầu Đen | Đất thương mại, dịch vụ | 609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Ngọc Liên từ nhà ông Diệu xóm 6 đi xã Nga Hải cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Viên đi đến giáp xã Nga Liên cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ phía Đông UBND xã Nga Hải (cũ) đến nhà ông Hùng thôn Đông Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Đông cầu Huyền đến UBND xã Nga Hải cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu bản Giún đến giáp xã Ba Đình | Đất thương mại, dịch vụ | 609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ao ông Khính đi ông Tính (thôn Hanh Gia) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Long đến nhà ông Đồng (thôn Hanh Gia) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Trung đi Kênh B5 (thôn ngoại 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tụng đi Choi (thôn ngoại 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bản đi mương sau làng (thôn ngoại 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Sỹ đến mương sau làng (thôn ngoại 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ nhà ông Nhật đến nhà ông Vân (thôn ngoại 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Luật đến nhà ông Cường (thôn Nội 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Sơn Đi ông Sửu (thôn Nội 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông thông đi bờ hồ (thôn Nội 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Choải đi ông Hậu (thôn Nội 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Ất đến nhà ông Trang (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngõ ông Hào đi Sả (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường trục xã đến nhà ông Long (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ trục đường xã đi ngõ Thật (thôn Lục Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngõ Lan đi ngõ Cơ (thôn Lục Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường trục xã đi ngõ ông Điển (thôn Lục Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cự đến bà Thái (thôn Lục Hải) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lệ đến nhà ông Hiếu (thôn Lục Hải) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chấp đến bà Thái (thôn Lục Hải) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Hà ông An (thôn Hanh Gia) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Đức đi ông Thạo (thôn Hanh Gia) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông thông Nội 2 đi ông Cử (thôn Nội 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 560.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngõ Thứ đến bà Hòa (thôn Lục Hải) | Đất thương mại, dịch vụ | 560.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính thôn Đông Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 554.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Ngọc Liên từ nhà ông Diệu xóm 6 đi xã Nga Hải cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 548.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Viên đi đến giáp xã Nga Liên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 548.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ phía Đông UBND xã Nga Hải (cũ) đến nhà ông Hùng thôn Đông Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 548.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Đông cầu Huyền đến UBND xã Nga Hải cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 548.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu bản Giún đến giáp xã Ba Đình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 548.000 | — | — | — | — |
| Đường cầu đen đi xã Tân Tiến (đi xóm 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 548.000 | — | — | — | — |
| Đoạn dọc hai bên đường sông Ngang đến cầu Đen | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 548.000 | — | — | — | — |
| Trục đường bê tông chính từ thôn Hải Tiến đến hết thôn Hải Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 533.000 | — | — | — | — |
| Từ đình Giáp Ngoại đến đình Giáp Nội | Đất thương mại, dịch vụ | 533.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Nga Thiện đến đình Giáp Ngoại | Đất thương mại, dịch vụ | 533.000 | — | — | — | — |
| Đường trong khu dân cư khoanh vùng ngoài thôn Đông Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 533.000 | — | — | — | — |
| Trục đường bê tông chính thôn Đông Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 533.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tuất đến nhà ông Hoàn (thôn ngoại 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 520.000 | — | — | — | — |
| Trục đường bê tông chính thôn Nam Lộc | Đất thương mại, dịch vụ | 495.000 | — | — | — | — |
| Đường Đạc 6 thôn 2 đi thôn 9 (giáp xã Tân Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ | 489.000 | — | — | — | — |
| Đường bờ hồ từ Hanh Gia đến UBND xã | Đất thương mại, dịch vụ | 489.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngõ Ngận đến Ngõ Thung | Đất thương mại, dịch vụ | 489.000 | — | — | — | — |
| Từ đình Giáp Nội đến Núi Nít | Đất thương mại, dịch vụ | 489.000 | — | — | — | — |