| Đường 2 phố Đoàn từ thửa đất số 235, tờ bản đồ số 58, đi đến hết đất trạm Y tế, thửa đất số 346, tờ bản đồ số 58 | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hà Trọng Thuỷ, thôn Nông Công (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 261) đến nhà ông Hà Văn Bằng. bản Pù Luông (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 171), xã Thành Sơn (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hoàng Xuân Hải thôn Pà Ban (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 143 đến nhà ông Ngân Văn Chôi thôn Eo Kén (thửa đất số 124, tờ bản đồ số 105) xã Thành Sơn (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Uẩn thôn Báng (thửa đất số 595, tờ bản đồ số 231) đến nhà ông Thích thôn Báng (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 231) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lá thôn Báng (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Chăm thôn Báng (thửa đất số 199, tờ bản đồ số 230) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Ích thôn Báng (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Nhương thôn Báng (thửa đất số 244, tờ bản đồ số 230) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hưng thôn Báng (thửa đất số 236, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Chung thôn Báng (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 241) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hoà thôn Báng (thửa đất số 330, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Tưới thôn Báng (thửa đất số 375, tờ bản đồ số 241) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hình thôn Báng (thửa đất số 632, tờ bản đồ số 242) đến nhà ông Nguyên thôn Báng (thửa đất số 374, tờ bản đồ số 241) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lập thôn Nông Công (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 251) đến nhà ông Chánh thôn Nông Công (thửa đất số 71, tờ bản đồ số 251) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Ân thôn Nông Công (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 260) đến nhà ông Biển thôn Nông Công (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 260) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Tình, thôn Nông Công (thửa đất số 389, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Dượn thôn Nông Công (thửa đất số 386, tờ bản đồ số 252) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lấm thôn Nông Công (thửa đất số 754, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Biệt thôn Nông Công(thửa đất số 916, tờ bản đồ số 252) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Chiến thôn Nông Công (thửa đất số 925, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Đạt thôn Nông Công (thửa đất số 917, tờ bản đồ số 252) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hinh thôn Nông Công (thửa đất số 798, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Quang thôn Nông Công (thửa đất số 744, tờ bản đồ số 252) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đóng thôn Nông Công (thửa đất số 1038, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Đậu thôn Nông Công (thửa đất số 979, tờ bản đồ số 252) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đông thôn Nông Công (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 260) đến nhà ông Ân thôn Nông Công (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 260) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba làng Đôn đến Quốc lộ 521C (thôn Đôn thôn Leo) từ thửa đất số 82, tờ bản đồ số 294 đến thửa 656, tờ bản đồ số 293 | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba thôn Đôn đi Nhà văn hóa thôn Đôn đi xã Lũng Niêm (Thôn Đôn) từ thửa đất số 1126, tờ bản đồ số 290 đến thửa đất số 1152, tờ bản đồ số 290 đi xã Lũng Niêm | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba làng Đôn đến Quốc lộ 521C (thôn Đôn) từ thửa đất số 657, tờ bản đồ số 294 đến thửa đất số 110, tờ bản đồ số 288 | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường trục từ ngã ba đường lên thôn Đôn, thửa đất số 500, tờ bản đồ số 50 đến hết thôn Bồng | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cổng chào thôn Đòn đến nhà ông Cỏ thôn Đòn (thửa 388, tờ bản đồ 63 đến thửa 496, tờ bản đồ 58) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba thôn Đôn đi Nhà văn hóa thôn Đôn đi xã Lũng Niêm (Thôn Đôn) từ thửa đất số 1126, tờ bản đồ số 290 đến thửa đất số 1152, tờ bản đồ số 290 đi xã Lũng Niêm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tràn suối Tếch đi hết Thành Lâm (cũ). Từ thửa đất số 238, tờ bản đồ số 321. đến giáp địa giới xã Lũng Niêm (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Quốc lộ 521C (thôn Cốc) đi UBND xã Thành Lâm (cũ) từ thửa đất số 737, tờ bản đồ số 321 đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 307 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cổng chào thôn Đòn đến nhà ông Cỏ thôn Đòn (thửa 388, tờ bản đồ 63 đến thửa 496, tờ bản đồ 58) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Ngân Văn Hiên (thửa số 2, tờ bản đồ 205) đến nhà ông Hà Trung thông (thửa số 5, tờ bản đồ 219 thôn Kho Mường | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba từ Bưu điện xã, từ thửa đất số 393, tờ bản đồ số 58, đi hết thôn Đồng đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 57 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba nhà ông Thư đi tràn Hón Ngài (xã Lũng Niêm cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Dinh thôn Đủ, thửa đất số 68, tờ bản đồ số 68, đến thửa đất số 444, tờ bản đồ số 58 | Đất ở tại nông thôn | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba từ Bưu điện xã, từ thửa đất số 393, tờ bản đồ số 58, đi hết thôn Đồng đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 57 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba nhà ông Thư đi tràn Hón Ngài (xã Lũng Niêm cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba từ Bưu điện xã, từ thửa đất số 393, tờ bản đồ số 58, đi hết thôn Đồng đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 57 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba nhà ông Thư đi tràn Hón Ngài (xã Lũng Niêm cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường 2 phố Đoàn từ thửa đất số 235, tờ bản đồ số 58, đi đến hết đất trạm Y tế, thửa đất số 346, tờ bản đồ số 58 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 640.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Dinh thôn Đủ, thửa đất số 68, tờ bản đồ số 68, đến thửa đất số 444, tờ bản đồ số 58 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 640.000 | — | — | — | — |
| Đường 2 phố Đoàn từ thửa đất số 235, tờ bản đồ số 58, đi đến hết đất trạm Y tế, thửa đất số 346, tờ bản đồ số 58 | Đất thương mại, dịch vụ | 640.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Dinh thôn Đủ, thửa đất số 68, tờ bản đồ số 68, đến thửa đất số 444, tờ bản đồ số 58 | Đất thương mại, dịch vụ | 640.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đầu thôn Cốc đi hết thôn Leo (xã Thành Lâm cũ) | Đất ở tại nông thôn | 625.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ thửa đất số 432, tờ bản đồ số 58, đi giáp trụ sở UBND xã đến thửa đất số 389, tờ bản đồ số 62 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp Thành Lâm đến giáp nhà ông Dinh thôn Đủ, thửa đất số 73, tờ bản đồ số 68 | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đầu thôn Đôn đi hết Thành Lâm (xã Thành Lâm cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đầu thôn Đôn đi hết Thành Lâm (xã Thành Lâm cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng chào thôn Lặn ngoài đến nhà văn hoá thôn Lặn ngoài (từ thửa 347; 349, tờ bản đồ 51 đến thửa 318, tờ bản đồ 43) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp thôn Đồng, đường trục xã đi ngã ba đường lên thôn Đôn đến thửa đất số 429, tờ bản đồ số 50 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hà Trọng Thuỷ, thôn Nông Công (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 261) đến nhà ông Hà Văn Bằng. bản Pù Luông (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 171), xã Thành Sơn (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 480.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hà Trọng Thuỷ, thôn Nông Công (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 261) đến nhà ông Hà Văn Bằng. bản Pù Luông (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 171), xã Thành Sơn (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba làng Đôn đến Quốc lộ 521C (thôn Đôn thôn Leo) từ thửa đất số 82, tờ bản đồ số 294 đến thửa 656, tờ bản đồ số 293 | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba thôn Đôn đi Nhà văn hóa thôn Đôn đi xã Lũng Niêm (Thôn Đôn) từ thửa đất số 1126, tờ bản đồ số 290 đến thửa đất số 1152, tờ bản đồ số 290 đi xã Lũng Niêm | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |