| Ngã ba làng Đôn đến Quốc lộ 521C (thôn Đôn) từ thửa đất số 657, tờ bản đồ số 294 đến thửa đất số 110, tờ bản đồ số 288 | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đoạn bản Pù Luông (thửa đất số 218, tờ bản đồ số 186) đến nhà ông Hớp bản Pù Luông (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 187) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Sáng bản Pù Luông (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 186) đến nhà ông Nhi bản Pù Luông (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 185) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Nguyên bản Pù Luông (thửa đất số 523, tờ bản đồ số 186) đến nhà ông Nghiêm bản Pù Luông (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 185) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đạm bản Pù Luông (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 200) đến nhà ông Yến bản Pù Luông (thửa đất số 652, tờ bản đồ số 200) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Trường bản Pù Luông (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 201) đến nhà ông Yến bản Pù Luông (thửa đất số 652, tờ bản đồ số 200) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Trường bản Pù Luông (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 201) đến nhà ông Uổn bản Pù Luông (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 201) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đại thôn Kho Mường (thửa đất số 7, tờ bản đồ số 217) đến nhà ông Biên thôn Báng (thửa đất số 120, tờ bản đồ số 218) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thường bản Pù Luông (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 215) đến nhà ông Thô bản Pù Luông (thửa đất số 85, tờ bản đồ số 214) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tiệp, thôn Báng (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 216) đến nhà ông Tý thôn Báng (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 217) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Do thôn Báng (thửa đất số 58, tờ bản đồ số 216) đến nhà ông Tiêp thôn Báng (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 216) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Ót thôn Báng (thửa đất số 443, tờ bản đồ số 215) đến nhà ông Du thôn Báng (thửa đất số 440, tờ bản đồ số 215) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tân thôn Báng (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Thu thôn Báng (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 229) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Bểnh thôn Báng (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Dựng thôn Báng (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 229) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tư thôn Báng (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Tiệp thôn Báng (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 216) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dũng thôn Báng (thửa đất số 604, tờ bản đồ số 231) đến nhà ông Thích thôn Báng (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 231) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| UBND xã đi đến ngã ba làng Đôn từ thửa đất số 67, tờ bản đồ số 307 đến thửa đất số 128; 653, tờ bản đồ số 294 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Sin thôn Eo Kén (thửa đất số 80, tờ bản đồ số 107) đến hửa đất ông Cảnh thôn Eo Kén (thửa đất số 58, tờ bản đồ số 107) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thưa thôn Eo Kén (thửa đất số 464, tờ bản đồ số 97) đến nhà ông Đạt thôn Eo Kén (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 97) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Bỏ thôn Eo Kén (thửa đất số 93, tờ bản đồ số 105) đến hửa đất ông Bí thôn Eo Kén (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 96) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Huấn thôn Eo Kén (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 116) đến nhà ông Thơn thôn Eo Kén (thửa đất số 348, tờ bản đồ số 106) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hanh thôn Eo Kén (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 115) đến nhà ông Dinh thôn Eo Kén (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 115) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Điên thôn Eo Kén (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 115) đến nhà ông Dinh thôn Eo Kén(thửa đất số 17, tờ bản đồ số 115) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Bụt thôn Pà Ban (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 128) đến nhà ông Bốt thôn Pà Ban (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 128) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dáp thôn Pà Ban (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 128) đến nhà ông Ngấy thôn Pà Ban (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 128) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Mua thôn Pà Ban (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 129) đến nhà ông Nhần thôn Pà Ban (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 129) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hoá thôn Pà Ban (thửa đất số 204, tờ bản đồ số 129) đến nhà ông Trai thôn Pà Ban (thửa đất số 197, tờ bản đồ số 129) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Sa thôn Pà Ban (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 154) đến nhà ông Bản thôn Pà Ban (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 154) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Sỏi thôn Pà Ban (thửa đất số 136, tờ bản đồ số 130) đến nhà ông Thao thôn Pà Ban (thửa đất số 117, tờ bản đồ số 117) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hoàng Xuân Hải thôn Pà Ban (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 143 đến nhà ông Ngân Văn Chôi thôn Eo Kén (thửa đất số 124, tờ bản đồ số 105) xã Thành Sơn (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hoàng Xuân Hải thôn Pà Ban (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 143 đến nhà ông Ngân Văn Chôi thôn Eo Kén (thửa đất số 124, tờ bản đồ số 105) xã Thành Sơn (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Ngân Văn Tiên (thửa số 445, tờ bản đồ 190) đến nhà ông Lò Trung Thành (thửa số 23, tờ bản đồ 189) thôn Kho Mường | Đất ở tại nông thôn | 375.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Ngân Văn Ngoan (thửa số 413, tờ bản đồ 190) đến nhà ông Lò Văn Thuộc (thửa số 460, tờ bản đồ 190) thôn Kho Mường | Đất ở tại nông thôn | 375.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba khu Bả đến nhà ông Anh khu Ươi (thửa 392, tờ bản đồ 50 đến thửa 131, tờ bản đồ 49) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng chào thôn Đủ đến nhà ông Ứa thôn Đủ (thửa 60, tờ bản đồ 68 đến thửa 421, tờ bản đồ 62) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tràn suối Tếch đi hết Thành Lâm (cũ). Từ thửa đất số 238, tờ bản đồ số 321. đến giáp địa giới xã Lũng Niêm (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Quốc lộ 521C (thôn Cốc) đi UBND xã Thành Lâm (cũ) từ thửa đất số 737, tờ bản đồ số 321 đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 307 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đầu thôn Cốc đi hết thôn Leo (xã Thành Lâm cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đầu thôn Cốc đi hết thôn Leo (xã Thành Lâm cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lò Trung Thành (thửa số 23, tờ bản đồ 198) đến nhà ông Lò Văn Lục (thửa số 2, tờ bản đồ 189) thôn Kho Mường | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Ngân Văn Hiên (thửa số 2, tờ bản đồ 205) đến nhà ông Hà Trung thông (thửa số 5, tờ bản đồ 219 thôn Kho Mường | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp Thành Lâm đến giáp nhà ông Dinh thôn Đủ, thửa đất số 73, tờ bản đồ số 68 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường. ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ thửa đất số 432, tờ bản đồ số 58, đi giáp trụ sở UBND xã đến thửa đất số 389, tờ bản đồ số 62 | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp Thành Lâm đến giáp nhà ông Dinh thôn Đủ, thửa đất số 73, tờ bản đồ số 68 | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ thửa đất số 432, tờ bản đồ số 58, đi giáp trụ sở UBND xã đến thửa đất số 389, tờ bản đồ số 62 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp thôn Đồng, đường trục xã đi ngã ba đường lên thôn Đôn đến thửa đất số 429, tờ bản đồ số 50 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng chào thôn Lặn ngoài đến nhà văn hoá thôn Lặn ngoài (từ thửa 347; 349, tờ bản đồ 51 đến thửa 318, tờ bản đồ 43) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |