| Đoạn giáp thôn Đồng, đường trục xã đi ngã ba đường lên thôn Đôn đến thửa đất số 429, tờ bản đồ số 50 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| UBND xã đi đến ngã ba làng Đôn từ thửa đất số 67, tờ bản đồ số 307 đến thửa đất số 128; 653, tờ bản đồ số 294 | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| UBND xã đi đến ngã ba làng Đôn từ thửa đất số 67, tờ bản đồ số 307 đến thửa đất số 128; 653, tờ bản đồ số 294 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Ích thôn Báng (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Nhương thôn Báng (thửa đất số 244, tờ bản đồ số 230) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hưng thôn Báng (thửa đất số 236, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Chung thôn Báng (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 241) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hoà thôn Báng (thửa đất số 330, tờ bản đồ số 241) đến nhà ông Tưới thôn Báng (thửa đất số 375, tờ bản đồ số 241) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hình thôn Báng (thửa đất số 632, tờ bản đồ số 242) đến nhà ông Nguyên thôn Báng (thửa đất số 374, tờ bản đồ số 241) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lập thôn Nông Công (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 251) đến nhà ông Chánh thôn Nông Công (thửa đất số 71, tờ bản đồ số 251) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Ân thôn Nông Công (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 260) đến nhà ông Biển thôn Nông Công (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 260) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Tình, thôn Nông Công (thửa đất số 389, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Dượn thôn Nông Công (thửa đất số 386, tờ bản đồ số 252) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lấm thôn Nông Công (thửa đất số 754, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Biệt thôn Nông Công(thửa đất số 916, tờ bản đồ số 252) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Chiến thôn Nông Công (thửa đất số 925, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Đạt thôn Nông Công (thửa đất số 917, tờ bản đồ số 252) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hinh thôn Nông Công (thửa đất số 798, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Quang thôn Nông Công (thửa đất số 744, tờ bản đồ số 252) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đóng thôn Nông Công (thửa đất số 1038, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Đậu thôn Nông Công (thửa đất số 979, tờ bản đồ số 252) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đông thôn Nông Công (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 260) đến nhà ông Ân thôn Nông Công (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 260) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường trục từ ngã ba đường lên thôn Đôn, thửa đất số 500, tờ bản đồ số 50 đến hết thôn Bồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đạm bản Pù Luông (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 200) đến nhà ông Yến bản Pù Luông (thửa đất số 652, tờ bản đồ số 200) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Trường bản Pù Luông (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 201) đến nhà ông Yến bản Pù Luông (thửa đất số 652, tờ bản đồ số 200) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Trường bản Pù Luông (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 201) đến nhà ông Uổn bản Pù Luông (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 201) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đại thôn Kho Mường (thửa đất số 7, tờ bản đồ số 217) đến nhà ông Biên thôn Báng (thửa đất số 120, tờ bản đồ số 218) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thường bản Pù Luông (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 215) đến nhà ông Thô bản Pù Luông (thửa đất số 85, tờ bản đồ số 214) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tiệp, thôn Báng (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 216) đến nhà ông Tý thôn Báng (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 217) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Do thôn Báng (thửa đất số 58, tờ bản đồ số 216) đến nhà ông Tiêp thôn Báng (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 216) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Ót thôn Báng (thửa đất số 443, tờ bản đồ số 215) đến nhà ông Du thôn Báng (thửa đất số 440, tờ bản đồ số 215) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tân thôn Báng (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Thu thôn Báng (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 229) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Bểnh thôn Báng (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Dựng thôn Báng (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 229) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tư thôn Báng (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Tiệp thôn Báng (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 216) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dũng thôn Báng (thửa đất số 604, tờ bản đồ số 231) đến nhà ông Thích thôn Báng (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 231) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Uẩn thôn Báng (thửa đất số 595, tờ bản đồ số 231) đến nhà ông Thích thôn Báng (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 231) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lá thôn Báng (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Chăm thôn Báng (thửa đất số 199, tờ bản đồ số 230) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lay thôn Báng (thửa đất số 60, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Lá thôn Báng (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 230) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Sin thôn Eo Kén (thửa đất số 80, tờ bản đồ số 107) đến hửa đất ông Cảnh thôn Eo Kén (thửa đất số 58, tờ bản đồ số 107) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thưa thôn Eo Kén (thửa đất số 464, tờ bản đồ số 97) đến nhà ông Đạt thôn Eo Kén (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 97) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Bỏ thôn Eo Kén (thửa đất số 93, tờ bản đồ số 105) đến hửa đất ông Bí thôn Eo Kén (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 96) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Huấn thôn Eo Kén (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 116) đến nhà ông Thơn thôn Eo Kén (thửa đất số 348, tờ bản đồ số 106) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hanh thôn Eo Kén (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 115) đến nhà ông Dinh thôn Eo Kén (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 115) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Điên thôn Eo Kén (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 115) đến nhà ông Dinh thôn Eo Kén(thửa đất số 17, tờ bản đồ số 115) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Bụt thôn Pà Ban (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 128) đến nhà ông Bốt thôn Pà Ban (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 128) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dáp thôn Pà Ban (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 128) đến nhà ông Ngấy thôn Pà Ban (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 128) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Mua thôn Pà Ban (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 129) đến nhà ông Nhần thôn Pà Ban (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 129) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà văn hoá thôn Pà Ban (thửa đất số 204, tờ bản đồ số 129) đến nhà ông Trai thôn Pà Ban (thửa đất số 197, tờ bản đồ số 129) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Sa thôn Pà Ban (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 154) đến nhà ông Bản thôn Pà Ban (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 154) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Sỏi thôn Pà Ban (thửa đất số 136, tờ bản đồ số130) đến nhà ông Thao thôn Pà Ban (thửa đất số 117, tờ bản đồ số 117) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đoạn bản Pù Luông (thửa đất số 218, tờ bản đồ số 186) đến nhà ông Hớp bản Pù Luông (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 187) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Sáng bản Pù Luông (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 186) đến nhà ông Nhi bản Pù Luông (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 185) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Nguyên bản Pù Luông (thửa đất số 523, tờ bản đồ số 186) đến nhà ông Nghiêm bản Pù Luông (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 185) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đóng thôn Nông Công (thửa đất số 1038, tờ bản đồ số 252) đến nhà ông Đậu thôn Nông Công (thửa đất số 979, tờ bản đồ số 252) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đông thôn Nông Công (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 260) đến nhà ông Ân thôn Nông Công (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 260) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tư thôn Báng (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 229) đến nhà ông Tiệp thôn Báng (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 216) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dũng thôn Báng (thửa đất số 604, tờ bản đồ số 231) đến nhà ông Thích thôn Báng (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 231) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |