| Từ Cổng chào Bản Đỏ hộ ông Hà văn Niêm đến nhà ông Hà Văn Duẩn | Đất ở tại nông thôn | 750.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Huệ đến hết đất hộ ông Vi Thế Thiệp | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Phạm Văn Têu đến hộ ông Hà Văn Thưởng | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ Trụ sở Công an xã đến hộ ông Hà Văn Thuyên (bản Tân Phúc) | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Nhuận đến hộ ông Hà Văn Tình (bản Tân Phúc) 521C | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Tiêm đến Trụ sở Công an xã (UBND xã Phú Lệ cũ) | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Nhánh đường từ Quốc lộ 15 đến hộ ông Hà Văn Tuyển | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản | Đất ở tại nông thôn | 380.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà văn hóa đến hộ ông Lương Văn Thoạn | Đất ở tại nông thôn | 380.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp hộ ông Vi Thế Thiệp đến giáp xã Pù Luông | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ Giàng A Chư đến hộ bà Hờ Thị Pia | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà ông Lương Văn Ngự (bản Chiềng) đến nhà hộ ông Cao Văn Khấp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Tiêm đến Trụ sở Công an xã (UBND xã Phú Lệ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp hộ ông Vi Thế Thiệp đến giáp xã Pù Luông | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp hộ ông Vi Thế Thiệp đến giáp xã Pù Luông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ cầu tràn Bản Khoa đến hộ ông Thào A Vàng | Đất thương mại, dịch vụ | 92.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ cầu tràn Bản Khoa đến hộ ông Thào A Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 92.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Huệ đến hết đất hộ ông Vi Thế Thiệp | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Thắng đến hộ ông Hà Văn Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Phạm Văn Têu đến hộ ông Hà Văn Thưởng | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Từ Trụ sở Công an xã đến hộ ông Hà Văn Thuyên (bản Tân Phúc) | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ Giàng A Chư đến hộ bà Hờ Thị Pia | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Hồi (giáp xã Phú Xuân) đến hộ ông Ngô Văn Cường (xưởng Đũa) | Đất ở tại nông thôn | 1.050.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà xưởng ông Phạm Văn Linh (quán sửa xe máy) đến đất Đội Thuế Phú Thanh cũ | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà xưởng ông Ngô Văn Cường đến hộ ông Hà Văn Ninh | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng Trường Tiểu học Phú Thanh đến nhà ông Hà Văn Đông | Đất ở tại nông thôn | 990.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã 5 Quốc lộ 15 (nhà ông Phạm Văn Lành) đến Nhà văn hóa bản Trung Tân | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa bản Trung Tân đến Keo Đó | Đất ở tại nông thôn | 770.000 | — | — | — | — |
| Các hộ bám đường Từ cầu Suối Quên đến cầu Suối Cải | Đất ở tại nông thôn | 750.000 | — | — | — | — |
| Từ Hộ ông Hà Văn Quyền đến hộ ông Phạm Văn Têu (bản Đuốm) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Tình đến hộ ông Hà Văn Quyền (cuối Bản Tân Phúc) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ Keo Đỏ đến hộ ông Hà Văn Tình (bản Tân Phúc) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính - Từ hộ ông Hà Ngọc Sơn đến hộ ông Hà Thanh Bình | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Lương Văn Sơn đến hộ ông Hà Văn Thái | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ Hộ ông Hà Văn Têu đến giáp xã Pù Luông | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ còn lại trong bản | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà bà Hà Thị Hận đến hộ Cao Văn Thuận | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính (từ suối Co Bin đến bản Páng) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà ông Lương Văn Ngự (bản Chiềng) đến nhà hộ ông Cao Văn Khấp | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cao Văn Thuận đến nhà hộ Lương Văn Ngự | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính (Từ hộ ông Hà Văn Chinh đến Cầu Uôn) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp thửa đất Đội Thuế Phú Thanh (cũ) đến suối Co Bông (tiếp giáp tỉnh Phú Thọ) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp thửa đất Đội Thuế Phú Thanh (cũ) đến suối Co Bông (tiếp giáp tỉnh Phú Thọ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà ông Cao Văn Khấp đến nhà hộ ông Vũ Văn Muôn | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Thắng đến hộ ông Hà Văn Bình | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Suối Cú (Bản Ôn) đến hộ ông Phạm Văn Suôi | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ Cổng Trường Tiểu học Phú Thanh đến nhà ông Hà Văn Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 396.000 | — | — | — | — |