| Đoạn từ ngã ba đường nhựa ông Chính làng Mới (cũ) đến giếng cổ làng Rềnh | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thắng làng Môn đi qua trung tâm làng Môn đến giáp thôn Minh Lãi xã Phùng Minh | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Toàn làng Mới đến nhà bà Độ làng Mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chí cầu Nan thôn Vân Thịnh đến giáp xã Cao Ngọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường vào làng Âm đi làng Tráng đến giáp đất xã Phùng Giáo (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Trường Mầm non khu lẽ làng Pheo đến Hồ Pheo | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Xích làng Môn Tía đến giáp đất làng Hoán Ngang xã Minh Tiến. | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng làng Mới (cũ) đến nhà ông Trường làng Mới | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà sinh hoạt cộng đồng làng Đồng Keo (cũ) đến đất làng Quên xã Phúc Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đầu bãi Gò Đống (Đồng keo) đến hết nhà ông Phượng (Đồng Cạn) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Chân dốc Cơ giới (Anh Dương) đến hết Nghĩa trang Nông Trường | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Dụng đến Kiên Thọ | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Tâm đến nhà ông Dụng | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Lịch làng Mời đến nhà anh Đồng Bảng Lãng | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Toàn làng Mới đến nhà bà Độ làng Mới | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chí cầu Nan thôn Vân Thịnh đến giáp xã Cao Ngọc | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường vào làng Âm đi làng Tráng đến giáp đất xã Phùng Giáo (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba làng lau (ông Đồng) đi Nguyệt Sơn xã Nguyệt Ấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 105.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba làng chuối (ông Phán) đi làng Rềnh xã Nguyệt Ấn | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Tử cầu nan đến ngã ba đi làng giỏi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Tử cầu nan đến ngã ba đi làng giỏi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thắng làng Môn đi qua trung tâm làng Môn đến giáp thôn Minh Lãi xã Phùng Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 90.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Chợ Bằng đi làng Bằng qua làng Hợp Thành đến nhà ông Phong đội 3 (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Sửu làng Lương Bình, xã Nguyệt Ấn (cũ) đến ngã ba làng Lau | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ trạm điện làng mót đến hết nhà ông sáng làng Mót | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoan từ nhà ông Quân Bảng Lãng đến giáp đất xã Phùng Giáo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đường từ suối nhà ông Phụng đi làng Tráng Vân Am | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Chợ Bằng đi làng Bằng qua làng Hợp Thành đến nhà ông Phong đội 3 (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Sửu làng Lương Bình, xã Nguyệt Ấn (cũ) đến ngã ba làng Lau | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba làng Tráng đi làng Mết, làng Rẽ đến đất làng Chầm, xã Phùng Giáo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông phiên Bến Liếu đến đường vào làng Âm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Trường làng Mới đến nhà ông Lưu làng Bứa xã Phùng Giáo. | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà sinh hoạt cộng đồng làng Đồng Keo (cũ) đến nghĩa Địa Liên Cơ 1,2,3. | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Các ngõ ngách thuộc các thôn trong xã có mặt cát ngõ từ 3 đến 5m trở lên | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vân (làng Pheo) đến nhà ông Thăng (làng Pheo) | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Từ trạm điện số 5 đi đến nhà ông Nga thôn Đóng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 75.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba làng chuối (ông Phán) đi làng Rềnh xã Nguyệt Ấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 75.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba nhà ông Quang đi khu hai Giao Thiện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 75.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba nhà ông Quang (thôn Đắm Vân Giang) đến ngã ba nhóm hai thôn Thuận Bà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 75.000 | — | — | — | — |
| Đường nhánh, ngõ, ngách còn lại trên địa bàn xã Nguyệt Ấn | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Đường nhánh, ngõ, ngách còn lại trên địa bàn xã Nguyệt Ấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 40.000 | 35.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 40.000 | 35.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |