| Đoạn từ cầu Liếu đi nhà ông Quang thôn Đắm Vân Giang | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chí cầu Nan thôn Vân Thịnh đến giáp xã Cao Ngọc | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Phiên bến Liếu đến nhà ông Chí cầu Nan thôn Vân Thịnh | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường vào làng Âm đi làng Tráng đến giáp đất xã Phùng Giáo (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thắng làng Môn đi qua trung tâm làng Môn đến giáp thôn Minh Lãi xã Phùng Minh | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường nhánh, ngõ, ngách còn lại trên địa bàn xã Nguyệt Ấn | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba làng chuối (ông Phán) đi làng Rềnh xã Nguyệt Ấn | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Quang (thửa đất số 7, tờ bản đồ địa chính số 25) thôn Đắm Vân Giang đến nhà ông Môn (thửa đất số 21, tờ bản đồ địa chính số 33) thôn Thuận Bà, xã Vân Am (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba ông Kiều thôn Giỏi đi Cao Sơn đến giáp đất xã Mỹ Tân (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ trạm điện số 5 đi đến nhà ông Nga thôn Đóng | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba nhà ông Quang đi khu hai Giao Thiện | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba làng lau (ông Đồng) đến ngã ba làng Phùng Sơn (bàn Vân Thái) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba ông Định làng chầm đi làng rẽ xã Vân Am | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Chẻ Mẻ đến ngã ba Lương Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Chẻ Mẻ đến ngã ba Lương Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đội 4 đến Nhà ông Tược (ao đội 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nhạc đội 4 đến nhà anh Phước đội Bốn | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đội 4 đến Nhà ông Tược (ao đội 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nhạc đội 4 đến nhà anh Phước đội Bốn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hết sân vận động đến chân dốc Cơ giới (Anh Dương) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tược (ao đội 4) đến nhà ông Sang (đội 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Lương Bình đến nhà ông Minh Lương Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hết sân vận động đến chân dốc Cơ giới (Anh Dương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tược (ao đội 4) đến nhà ông Sang (đội 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng làng Mót đến giáp ngã ba đường nhựa NT3. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Kiên Thọ đến nhà ông Huệ Rèn | Đất thương mại, dịch vụ | 157.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Kiên Thọ đến nhà ông Huệ Rèn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 157.000 | — | — | — | — |
| Nhà ông Toán (Môn Tía) đến nhà ông Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Các đường làng thôn Liên Cơ 1, Liên Cơ 2, Liên Cơ 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà sinh hoạt cộng đồng làng Đồng Keo (cũ) đến nhà bà Hằng làng Bào xã Phúc Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng làng Ươu đến cổng làng Mót. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Các đường làng thôn Liên Cơ 1, Liên Cơ 2, Liên Cơ 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà sinh hoạt cộng đồng làng Đồng Keo (cũ) đến nhà bà Hằng làng Bào xã Phúc Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng làng Ươu đến cổng làng Mót. | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Nhà ông Toán (Môn Tía) đến nhà ông Tâm | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba làng lau (ông Đồng) đi Nguyệt Sơn xã Nguyệt Ấn | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đường nhựa ông Chính làng Mới (cũ) đến giếng cổ làng Rềnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thăng (làng Pheo) đến nhà ông Toán (Môn Tía) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất Nông trường Sông Âm đến suối Pheo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Phước đội 4 đến nhà ông Quân Bảng Lãng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Đồng Bảng Lãng đến Nhà ông Nhạc đội 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Độ làng Mới đến nhà anh Toàn làng Xăm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà chị Lan làng Xăm đến nhà anh Toàn làng Mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Liếu đi nhà ông Quang thôn Đắm Vân Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Phiên bến Liếu đến nhà ông Chí cầu Nan thôn Vân Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Minh Lương Bình xã Nguyệt Ấn đến giáp đất làng Thượng xã Phùng Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà anh Đồng Bảng Lãng đến Nhà ông Nhạc đội 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Độ làng Mới đến nhà anh Toàn làng Xăm | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà chị Lan làng Xăm đến nhà anh Toàn làng Mới | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thăng (làng Pheo) đến nhà ông Toán (Môn Tía) | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |