| Từ ông Vĩ thôn 8 (thửa 226) đến ông Phương thôn 8 (thửa 88 tờ bản đồ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương thôn 8 (thửa 88, tờ bản đồ 8) đến ông Sáu thôn 9 (thửa 213, tờ bản đồ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuẩn thôn Long Thịnh (thôn 6 (cũ) (thửa 366a, tờ bản đồ 4) đến ngã tư thôn 3 Yên Lược (thôn 4 cũ) (thửa 604, tờ bản đồ 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ sau nhà ông Lê Khắc Khang thửa 1055 tờ 11 đi kênh chính bắc | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn 1 Yên Trường: Đoạn đường cây cậy, cổ bù thôn 1 Yên trường từ lô 01 (thửa 2000) đến lô 29 (thửa 1972) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất ở khu tái định cư Ổ Gà theo MBQH 2856/QĐ-UBND ngày 29/5/2023 của UBND huyện Thọ Xuân cũ | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khang thôn Cộng Lực thửa 105 tờ bản đồ 12 đến ông Tính thôn Cộng Lực thửa 1242 tờ bản đồ 12; từ ông An thôn Cộng Lực thửa 207 tờ bản đồ 12 đến tờ bản đồ ông Sơn thôn Cộng Lực, tờ bản đồ 12 thửa 355; Từ ông Sơn Bá thôn Cộng Lựctờ bản đồ 12 thửa 355 đến ông Hiền Viễn thôn Cộng Lực thửa 211 tờ bản đồ 12; từ ông Quý thôn Quảng ích 1 thửa 705 tờ bản đồ 12 đến bà Ngân thôn Quảng ích 1 thửa 1149 tờ bản đồ 12 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trường thôn Đại Đồng thửa 874 tờ bản đồ 11 đến ông Nê thôn Đại Đồng, thửa 581 tờ bản đồ 11; từ Long Quảng Phúc thửa 526 tờ bản đồ 12 đến ông Kỳ Quảng Phúc, thửa 308 tờ bản đồ 12; từ ông Yên thôn Quảng Phúc thửa 623 tờ bản đồ 11 đến ông Thông thôn Quảng Phúc thửa 1208 tờ bản đồ 12; từ ông Mầm thôn Hòa Bình thửa 493 tờ bản đồ 12 đến ông Khải thôn Hòa Bình thửa 817 tờ bản đồ 12; từ ông Minh thôn Thống Nhất thửa 87 tờ bản đồ 12 đến ông Kỳ thôn Thống Nhất thửa 789 tờ bản đồ 7 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà văn hóa thôn 5 thửa 160 tờ bản đồ 14 đến ông Sơn thôn 6 thửa 167 tờ bản đồ 16 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Tâm (thửa 761, tờ bản đồ 11) đến ông Chiến (thửa 1056, tờ bản đồ 8) thôn 3 Yên Trường | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Luận Ái (thửa 952, tờ bản đồ 11) đến ông Lâm Cường (thửa 923, tờ bản đồ 11) thôn 3 Yên Trường | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Xuân thôn 7 (thửa 399, tờ bản đồ 13) đến ông Hương thôn 8 (thửa 74, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ông Hòa (thửa 328 tờ 10) đến ngã ba cống ông Phi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương thôn 8 (thửa 88, tờ bản đồ 8) đến ông Sáu thôn 9 (thửa 213, tờ bản đồ 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Thọ Lập (thửa 34, Tờ 5) đến Ngã tư T7 (thửa 32, Tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Bồn thôn Tân Thành (thửa 820 tờ bản đồ 7 BĐ 2001); (thửa số 142 tờ bản đồ 12 BĐ 2015) đến ông Trường thôn Tân Thành (thửa số 256 tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ trụ sở Công an xã Thọ Lập (thửa 2121 tờ bản đồ 12) đến bà Bồn thôn Tân Thành (thửa 820 tờ bản đồ 7- BĐ: 2001); (thửa số 142 tờ bản đồ 12 BĐ 2015) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ xã Kiên Thọ đến kênh chính Nam Cửa Đặt | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Xuân thôn 7 (thửa 399, tờ bản đồ 13) đến ông Hương thôn 8 (thửa 74, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp ông Hòa (thửa 328 tờ 10) đến ngã ba cống ông Phi | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Thọ Lập (thửa 34, tờ 5) đến Ngã tư thôn Long Thịnh (Thôn 7 cũ) (thửa 32, tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tại Khu trước nhà văn hoá thôn 2 Phúc Bồi xã Thọ Lập theo MBQH số 1652/QĐ-UBND ngày 26/8/2019) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp bà Lộc, ông Thanh (thửa 152, tờ bản đồ 12) đến giáp ông Do, ông Chính (thửa 29, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Bạo thôn 10 (thửa 189, tờ bản đồ 2) đến bà Bông thôn 10 (thửa 14, tờ bản đồ 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Thôn Long Thịnh (thôn 7 cũ) (thửa 453, tờ bản đồ 4) đến Nhà ông Tuẩn thôn Long Thịnh (thôn 6 cũ) (thửa 366a, tờ bản đồ 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Bồn thôn Tân Thành (thửa 820 tờ bản đồ 7 BĐ 2001); (thửa số 142 tờ bản đồ 12 BĐ 2015) đến ông Trường thôn Tân Thành (thửa số 256 tờ bản đồ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ trụ sở Công an xã Thọ Lập (thửa 2121 tờ bản đồ 12) đến bà Bồn thôn Tân Thành (thửa 820 tờ bản đồ 7- BĐ: 2001); (thửa số 142 tờ bản đồ 12 BĐ 2015) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ xã Kiên Thọ đến kênh chính Nam Cửa Đặt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Bạo thôn 10 (thửa 189, tờ bản đồ 2) đến bà Bông thôn 10 (thửa 14, tờ bản đồ 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Hội trường xã Thọ Minh (cũ) (thửa 735, tờ 8) đến hết địa phận ngã 6 đường Tỉnh lộ 506 B mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư thôn 3 Yên Lược (thôn 4 cũ) (thửa 603, tờ bản đồ 8) đến ngã tư hội trường Thọ Minh cũ (thửa 667, tờ bản đồ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trọng (thửa 195, tờ bản đồ 11) đến ông Nguyễn Sơn (thửa 123, tờ bản đồ 11) thôn 2 Yên Trường; từ ông Vang (thửa 276, tờ bản đồ 11) đến bà Sinh (thửa 426, tờ bản đồ 11) thôn 1 Yên Trường; từ nhà bà Mai Thao (thửa 1065, tờ bản đồ 8) đến ông Trần Hùng (thửa 1064, tờ bản đồ 8) thôn 2 Yên Trường; từ ông Hoàng Trường (thửa 1019, tờ bản đồ 8) đến ông Đỗ Sơn (thửa 57, tờ bản đồ 11) thôn 2 Yên Trường | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ bà sau bà Lâm Thủy, bà Lọc (thửa 488, tờ bản đồ 10) đến bà Hải (thửa 143, tờ bản đồ 10) thôn 3 Phúc Bồi; từ ông Đỗ Chuẩn đến bà Dược (thửa 233 tờ bản đồ 10) thôn 3 Phúc Bồi | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lê Trung Chính (thửa 1192, tờ bản đồ 11) đến bà Bừng (thửa 1354) thôn 3 Yên Trường; từ ông Vũ Khải (thửa 1244) ông Nguyễn Văn Lý (thửa 1298, tờ bản đồ 11) thôn 3 Yên Trường; từ ông Lại Sơn (thửa 1243, tờ bản đồ 11) đến ông Lại Văn Hà (thửa 50, tờ bản đồ 11) thôn 3 Yên Trường; từ nhà ông Nguyễn Dự (thửa 1297, tờ bản đồ 11) đến ông Học (thửa 137, tờ bản đồ 12) thôn 3 Yên Trường; từ Sau ông Duyệt, bà Liên (thửa 125, tờ bản đồ 12) Lê Văn Trường (thửa 145, tờ bản đồ 12) thôn 3 Yên Trường | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ sau bà Huỳnh, ông Tài (thửa 41, tờ bản đồ 9) đến bà Học (thửa 328a, tờ bản đồ 9) thôn 2 Phúc Bồi | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Vũ Thư (thửa 428, tờ bản đồ 7) đến ông Đinh Thuỷ (thửa 649, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sơn Bá thôn Cộng Lực, thửa 355 tờ bản đồ 12 đến ông Hải Quảng ích 1, thửa 797 tờ bản đồ 12; từ bà Ngân thôn Quảng ích 1, thửa 1149 tờ bản đồ 12 đến ông Hanh thôn Quảng ích 1, thửa 1191 tờ bản đồ 12; từ ông Thảo thôn Đồng Cỗ, thửa 119 tờ bản đồ 1 đến ông Trường thôn Đồng Cỗ, thửa 61 tờ bản đồ 4 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba anh Hồng thôn 4 thửa 372 tờ bản đồ 17 đến ông Lâm Thôn 7 thửa 433 tờ bản đồ 13 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường thôn 1 Yên Trường từ ông Thái Hữu Tiến thửa 1629 tờ 10 đến ông Trịnh Đình Hoàn thửa 1621 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuỷ (thửa 1257, tờ bản đồ 11) đến ông Ý (thửa 1167, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thi thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 643 đến ông Thục thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 501; từ bà Hợi thôn Quảng ích 2, tờ bản đồ 13 thửa 198 đến ông Hội thôn Quảng ích 2, tờ bản đồ 13 thửa 206; từ ông Hội thôn Quảng ích 2, tờ bản đồ 13 thửa 206 đến ông Xuân thôn Quảng ích 2tờ bản đồ 12 thửa 664; từ ông Minh thôn Quảng ích 2, tờ bản đồ 12 thửa 908 đến ông Tiến thôn Quảng ích 2, tờ bản đồ 12 thửa 751 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bắc thôn Tân Thành, tờ bản đồ 12 thửa 409 đến ông Tần thôn Tân Thành, tờ bản đồ 12 thửa 173; từ ông Hội thôn Tân Thành, tờ bản đồ 12 thửa 343 đến ông Dung thôn Tân Thành, tờ bản đồ 12 thửa 151; từ ông Phê thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 12 thửa 2 đến ông Toàn thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 812; từ ông Cạnh thôn Thống Nhất, tờ bản đồ 7 thửa 736 đến ông Hợp thôn Thống Nhất, tờ bản đồ7 thửa 711 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thuyết thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 862 đến ông Viên thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 524; từ ông Tuất thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 732 đến ông Vinh thôn Đại Đồng, tờ bản đồ 11 thửa 444; từ ông Cường thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 414 đến Tuấn anh thôn Hòa Bình, tờ bản đồ 12 thửa 12; từ bà Mè thôn Tân Thành, tờ bản đồ 12 thửa 180 đến ông Mao thôn Tân Thành tờ bản đồ 7 thửa 839 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Liên thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 15 thửa 16 đến ông Giềng thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 982; từ ông Ngọt thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 999 đến ông Thủy thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 905; từ ông Văn thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 857 đến ông Hẩy thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 718; từ ông Oanh thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 949 đến ông Giặt thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 870 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Khóa thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 15 thửa 16 đến ông Ngặn thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 939; từ ông Màu thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 14 thửa 64 đến ông Hòa thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 14 thửa 34; từ ông Đa thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 11 thửa 771 đến ông Toán thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 14 thửa 29; từ ông Nghệ thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 14 thửa 9 đến ông Kỳ thôn Hiệp Lực, tờ bản đồ 14 thửa 9 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Long Thịnh (thửa 247, tờ 10) đến nhà bà Cần thôn Long Thịnh (thửa 342, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Vũ Thôn 1 Yên Lược (thửa 192, tờ 13) đến nhà ông Mãi Long Thịnh (thửa 123, tờ 10), | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư Long Thịnh (thửa 247, tờ 10) đến nhà bà Cần thôn Long Thịnh (thửa 342, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Vũ Thôn 1 Yên Lược (thửa 192, tờ 13) đến nhà ông Mãi Long Thịnh (thửa 123, tờ 10), | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sáu thôn 9 (thửa 213, tờ bản đồ 07) đến anh Long (H) thôn 9 (thửa 65, tờ bản đồ 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 340.000 | — | — | — | — |