| Từ hộ ông Hà Văn Đết (bản Hàm) đến hộ ông Vi Văn Thế (bản Lớt Dồi) | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản Hàm | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản Háng | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Bản Sài: Các đoạn đường, ngõ bản Sài | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường, ngõ còn lại Bản Khương Làng | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Mai Văn Phượng đến giáp ranh giới xã Hiền Kiệt | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Mai Văn Phượng đến giáp ranh giới xã Hiền Kiệt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường, ngõ Khu Trung tâm xã (bản Dôi) Gồm: Ngõ từ ông Nguyễn Văn Tiến đến ông Hà Văn Chấn; Ngõ từ ông Ngân Văn Thức đến ông Ngân Văn Tin; Ngõ từ ông Ngân Văn Mến đến nhà bà Ngân Thị Nợi. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 216.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường, ngõ Khu Trung tâm xã (bản Dôi) Gồm: Ngõ từ ông Nguyễn Văn Tiến đến ông Hà Văn Chấn; Ngõ từ ông Ngân Văn Thức đến ông Ngân Văn Tin; Ngõ từ ông Ngân Văn Mến đến nhà bà Ngân Thị Nợi. | Đất thương mại, dịch vụ | 216.000 | — | — | — | — |
| Khu Tái đinh cư bản Lở Từ Lò Khăm Quý đến Lương Văn Na; từ Len Văn Bước đến Hà Văn Uý | Đất ở tại nông thôn | 210.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Lộc Văn Minh đến hộ bà Len Thị Khương bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Lộc Văn Minh đến hộ bà Len Thị Khương bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản | Đất ở tại nông thôn | 195.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Vi Văn Thế (bản Lớt Dồi) đến bản Nót | Đất ở tại nông thôn | 180.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản | Đất ở tại nông thôn | 180.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường, ngõ còn lại Bản Chiềng: | Đất thương mại, dịch vụ | 176.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường, ngõ còn lại Bản Chiềng: | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản Lớt Dồi | Đất ở tại nông thôn | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp bản Chiềng đến giáp bản Bâu (trục đường chính) | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ đầu bản Bất đến nhà ông Bùi Văn Thuân | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Mai Văn Phượng (Bản Chong) đến hộ ông Hà Văn Tình (bản Chong) | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp bản Bâu đến giáp bản Lớt Dồi, xã Thiên Phủ | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp bản Lở đến tiếp giáp bản Xuân Sơn, xã Sơn Điện | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Bản Chong: Các đoạn đường, ngõ bản Chong | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường, ngõ bản Dôi | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Tuyến bản Khương Làng xã Thiên Phủ đi bản Ngà xã Nam Xuân Từ ngã ba cầu treo đến giáp bản Ngà, xã Nam Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường bản Khương Làng đi bản Bất Từ hộ Lò Văn Ăm đến giáp bản Bất. | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Ngân Văn Thức Bản Sài đến hộ ông Hà Văn Đạo bản Dôi (nhóm Bờng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 112.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Ngân Văn Thức Bản Sài đến hộ ông Hà Văn Đạo bản Dôi (nhóm Bờng) | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Ngân Văn Toàn đến giáp bản Khương Làng | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — | — | — |
| Bản Sắng: Các đoạn đường, ngõ bản Sắng | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Xuộn đến cầu treo bản Khương Làng | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Ngân Văn Thức đến hộ ông Hà Văn Hùng (bản Sài) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Từ Vi Văn Vọng (bản Háng) đến hộ ông Hà Văn Đết (bản Hàm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Ngân Tiến Sinh (bản Háng) đến hộ ông Vi Văn Vọng (bản Háng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong Bản Chong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Bản Sắng: Các đoạn đường, ngõ bản Sắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Xuộn đến cầu treo bản Khương Làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Ngân Văn Thức đến hộ ông Hà Văn Hùng (bản Sài) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Từ Vi Văn Vọng (bản Háng) đến hộ ông Hà Văn Đết (bản Hàm) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Ngân Tiến Sinh (bản Háng) đến hộ ông Vi Văn Vọng (bản Háng) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong Bản Chong | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Đạo đến hộ ông Hà Văn Chiêm (nhóm Bờng) bản Dôi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Đạo đến hộ ông Hà Văn Chuẩn bản Dôi (nhóm Bờng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Đạo đến hộ ông Hà Văn Chiêm (nhóm Bờng) bản Dôi | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Đạo đến hộ ông Hà Văn Chuẩn bản Dôi (nhóm Bờng) | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Lương Thành Tuấn đến giáp bản Nót | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Tuyến bản Khương Làng xã Thiên Phủ đi bản Ngà xã Nam Xuân Từ ngã ba cầu treo đến giáp bản Ngà, xã Nam Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 90.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường bản Khương Làng đi bản Bất Từ hộ Lò Văn Ăm đến giáp bản Bất. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 90.000 | — | — | — | — |
| Bản Sài: Các đoạn đường, ngõ bản Sài | Đất thương mại, dịch vụ | 88.000 | — | — | — | — |