| Đoạn từ giáp đất Khu Bìn tính 2 bên đường đến hết đất Khu Sỏi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Bưu điện văn hoá xã Tam Lư tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất thị trấn đến hết đất bản Làng | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Nà Sắng tính hai bên đường vào đến hết đất bản Nà Sắng | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Sơn Hà tính hai bên đường đến cầu Bản Hạ | Đất ở tại nông thôn | 680.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ Lộc Văn Quang (thửa 11, tờ 143) bản Hạ tính 2 bên đường đến Bưu điện văn hóa xã Sơn Hà | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Vi Thị Hân (thửa 118, tờ 142) bản Hạ tính hai bên đường đến giáp ranh giới bản Làng | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 16 tính hai bên đường vào đến đập tràn bản Hạ | Đất ở tại nông thôn | 560.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Hát tính hai bên đường đến hết bản Hậu | Đất ở tại nông thôn | 560.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu bản Hạ tính 2 bên đường đến hết đất bản Xum | Đất ở tại nông thôn | 380.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất khu 2 thị trấn tính hai bên đường ra đến giáo đất bản Păng xã Sơn Lư | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hà Thị Định (thửa 65, tờ bản đồ 133) bản Làng đến giáp đất Sơn Lư | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lương Văn Múng bản Hậu tính 2 bên đường đến Trường TH xã Tam Lư | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lò Văn Thân (thửa 113, tờ bản đồ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường đến hết đất bản Lầu | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Ngân Văn Điểm (thửa 61, tờ bản đồ 143) bản Hạ 2 tính 2 bên đường đến hết đất bản Na Ơi | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Nà Sắng tính hai bên đường vào đến hết đất bản Nà Sắng | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất thị trấn đến hết đất bản Làng | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất Khu Bìn tính 2 bên đường đến hết đất Khu Sỏi | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hà Thị Cưới bản Hậu tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Bưu điện văn hoá xã Tam Lư tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Na Ban Bản Muống tính 2 bên đường đến nhà ông Lữ Công Minh (thửa 722, tờ bản đồ 36) (Đường liên xã Tam Lư - Tam Thanh) | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vi Văn Học bản Hậu tính hai bên đường vào đến hết đất bản Tình | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Muống | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Piềng Khoé | Đất ở tại nông thôn | 260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Sơn Hà tính hai bên đường đến cầu Bản Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Sơn Hà tính hai bên đường đến cầu Bản Hạ | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Vi Thị Hân (thửa 118, tờ 142) bản Hạ tính hai bên đường đến giáp ranh giới bản Làng | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Hát tính hai bên đường đến hết bản Hậu | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 16 tính hai bên đường vào đến đập tràn bản Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ Lộc Văn Quang (thửa 11, tờ 143) bản Hạ tính 2 bên đường đến Bưu điện văn hóa xã Sơn Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Vi Thị Hân (thửa 118, tờ 142) bản Hạ tính hai bên đường đến giáp ranh giới bản Làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Hát tính hai bên đường đến hết bản Hậu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 16 tính hai bên đường vào đến đập tràn bản Hạ | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ Lộc Văn Quang (thửa 11, tờ 143) bản Hạ tính 2 bên đường đến Bưu điện văn hóa xã Sơn Hà | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hà Thị Định (thửa 65, tờ bản đồ 133) bản Làng đến giáp đất Sơn Lư | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lương Văn Múng bản Hậu tính 2 bên đường đến Trường TH xã Tam Lư | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu bản Hạ tính 2 bên đường đến hết đất bản Xum | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất Khu Bìn tính 2 bên đường đến hết đất Khu Sỏi | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất khu 2 thị trấn tính hai bên đường ra đến giáo đất bản Păng xã Sơn Lư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hà Thị Định (thửa 65, tờ bản đồ 133) bản Làng đến giáp đất Sơn Lư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lương Văn Múng bản Hậu tính 2 bên đường đến Trường TH xã Tam Lư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu bản Hạ tính 2 bên đường đến hết đất bản Xum | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất khu 2 thị trấn tính hai bên đường ra đến giáo đất bản Păng xã Sơn Lư | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Na Ban Bản Muống tính 2 bên đường đến nhà ông Lữ Công Minh (thửa 722, tờ bản đồ 36) (Đường liên xã Tam Lư - Tam Thanh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 104.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Na Ban Bản Muống tính 2 bên đường đến nhà ông Lữ Công Minh (thửa 722, tờ bản đồ 36) (Đường liên xã Tam Lư - Tam Thanh) | Đất thương mại, dịch vụ | 104.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Muống | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu treo xã Tam Lư tính 2 bên đường đến hết đất bản Piềng Khoé | Đất thương mại, dịch vụ | 87.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu bản Nà Sắng tính hai bên đường vào đến hết đất bản Nà Sắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 87.000 | — | — | — | — |