| Từ hộ ông Nguyễn Khắc Trứ đến hộ bà Phạm Thị Phương (Bản Phố Mới, xã Nam Xuân) | Đất ở tại nông thôn | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Vũ Quốc Doanh bản Nam Tân Lê Xuân Khanh bản Nam Tân | Đất ở tại nông thôn | 660.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Lương Văn Luận Bản Khuông đến hộ ông Lương Văn Huê bản Khuông, xã Nam Xuân | Đất ở tại nông thôn | 660.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường nhánh khu trung tâm Phố Mới | Đất ở tại nông thôn | 660.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ bà Lương Văn Đua đến hộ ông Ngân Văn Tiên | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường chính của bản từ hộ ông Hà Văn Đoạn đến hộ ông Hà Văn Huỳnh. | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Ngân Văn Nậm đến hộ ông Hà Văn Nua (Bản Bút) | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ Len Văn Chất (bản Ngà) đến giáp bản Khương Làng (Đường mới) | Đất ở tại nông thôn | 380.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ còn lại khu Trung Tâm xóm 1 bản Nam Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Quân đến hộ ông Lò Văn Hạnh bản Khuông | Đất ở tại nông thôn | 770.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ còn lại khu Trung Tâm xóm 1 bản Nam Tân | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Cẩm bản Bút Xuân đến Ngân Văn Ước bản Nam Tân | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Hà Văn Mến đến Suối Bút, xã Nam Xuân | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ suối Lúc Pán (Hang Phi) đến hộ ông Hà Văn Mến | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Hồi Xuân đến hết ranh giới Khu du lịch sinh thái Hang Phi, xã Nam Xuân | Đất ở tại nông thôn | 550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường chính trong bản hộ ông Hà Văn Khang đến hộ ông Hà Đình Tạ | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Đường chính trong bản hộ ông Lộc Văn Thứ đến hộ ông Hà Văn Bơi | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Đường chính trong bản từ hộ ông Hà Văn Thú đến hộ ông Hà Văn Khiêm | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ bà Vi Thị Hẹm (Bản Ngà, xã Nam Xuân) đến giáp bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Ngân Văn Xơi (Bản Lếp) đến hộ ông Lương Văn Toán (Bản Phố Mới, xã Nam Xuân) | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Ngân Văn Tư Bản Khuông đến cầu Ka đông bản Khuông, xã Nam Xuân | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Nguyễn Khắc Trứ đến hộ bà Phạm Thị Phương (Bản Phố Mới, xã Nam Xuân) | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Nguyễn Khắc Trứ đến hộ bà Phạm Thị Phương (Bản Phố Mới, xã Nam Xuân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường Bản Lếp: | Đất ở tại nông thôn | 385.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường Bản Ken: | Đất ở tại nông thôn | 385.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường Bản Ngà: | Đất ở tại nông thôn | 385.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Vi Văn Long (bản Cua) đến hộ ông Đinh Văn Cắm (bản Cụm) | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính từ Len Văn Thiêu (bản Khang) đến hộ ông Hà Văn Tiến (bản Cốc 3) | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Khu vực xóm 2, 3, 4 và các đường ngõ còn lại trong bản | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Từ hộ ông Lương Văn Đạo đến hộ ông Ngân Văn Đin | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Xóm 2 (Hin đón) bản Nam Tân | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Đường từ hộ ông Hà Văn Nhợi đến hộ ông Hà Văn Quyên | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Nhợi đến hộ ông Hà Văn Phia (Đường đi hồ Pha Đay) | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Quân đến hộ ông Lò Văn Hạnh bản Khuông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 304.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Quân đến hộ ông Lò Văn Hạnh bản Khuông | Đất thương mại, dịch vụ | 304.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường nhánh khu trung tâm Phố Mới | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Lương Văn Luận Bản Khuông đến hộ ông Lương Văn Huê bản Khuông, xã Nam Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Vũ Quốc Doanh bản Nam Tân Lê Xuân Khanh bản Nam Tân | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường nhánh khu trung tâm Phố Mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Lương Văn Luận Bản Khuông đến hộ ông Lương Văn Huê bản Khuông, xã Nam Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Vũ Quốc Doanh bản Nam Tân Lê Xuân Khanh bản Nam Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Bản Đun Pù: Toàn bộ bản Đun Pù | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Các đường ngõ khác trong bản Nam Tân | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Cẩm bản Bút Xuân đến Ngân Văn Ước bản Nam Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Hà Văn Mến đến Suối Bút, xã Nam Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ suối Lúc Pán (Hang Phi) đến hộ ông Hà Văn Mến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Hồi Xuân đến hết ranh giới Khu du lịch sinh thái Hang Phi, xã Nam Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Hà Văn Cẩm bản Bút Xuân đến Ngân Văn Ước bản Nam Tân | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Hà Văn Mến đến Suối Bút, xã Nam Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 217.000 | — | — | — | — |