| Đoạn từ trung tâm Ban Công (thôn Ba) (cũ) đi ngã ba thôn Tôm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến đất nông nghiệp ông Phạm Văn Nhất Khu phố Tráng (thửa đất số 140, tờ bản đồ 121) | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến ngã ba nhà Phạm Văn Đô Khu phố Tráng (thửa đất số 73, tờ bản đồ 129) | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp đường Quốc lộ 217 (từ thửa 149, tờ bản đồ số 89 đến hết thửa đất số 143, tờ bản đồ số 89 - khu phố Tráng | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến đất nông nghiệp ông Phạm Văn Nhất Khu phố Tráng (thửa đất số 140, tờ bản đồ 121) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến ngã ba nhà Phạm Văn Đô Khu phố Tráng (thửa đất số 73, tờ bản đồ 129) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường 15C (cũ) (từ thửa đất số 528 đến thửa đất số 638, tờ bản đồ số 252) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn La Hán đi thôn Chiềng Lau | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến nhà Hà Thị Dung phố 2 Lâm Xa | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Hoàng Thị Vinh phố 2, Lâm Xa đến nhà Lê Văn Tươi phố 2 Lâm Xa (Từ thửa 93, tờ bản đồ số 69 đến thửa 174, tờ bản đồ số 67 | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến Nhà văn hóa Phố 2 Lâm Xa | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa Khu phố Cành Nàng đến nhà ông Hà Xuân Thiền Khu phố Cành Nàng | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba (nhà ông Phạm Ngọc Minh) Khu phố Cành Nàng đến Nhà văn hóa Khu phố Cành Nàng | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến ngã ba (nhà ông Phạm Ngọc Minh) Khu phố Cành Nàng | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ thôn Chiềng Ai đến thôn Cò Con | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Trang Tông (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 523 D) | Đất thương mại, dịch vụ | 272.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến nhà Hà Thị Dung phố 2 Lâm Xa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Hoàng Thị Vinh phố 2, Lâm Xa đến nhà Lê Văn Tươi phố 2 Lâm Xa (Từ thửa 93, tờ bản đồ số 69 đến thửa 174, tờ bản đồ số 67 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến Nhà văn hóa Phố 2 Lâm Xa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa Khu phố Cành Nàng đến nhà ông Hà Xuân Thiền Khu phố Cành Nàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba (nhà ông Phạm Ngọc Minh) Khu phố Cành Nàng đến Nhà văn hóa Khu phố Cành Nàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến ngã ba (nhà ông Phạm Ngọc Minh) Khu phố Cành Nàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 270.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 255.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Trang Tông (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 523 D) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 245.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp thôn Khiêng đến nhà ông Trương Văn Trạm thôn Ry xã Quý Lương | Đất ở tại nông thôn | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Cộn đi thôn Khiêng | Đất ở tại nông thôn | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Tỉnh lộ 521B đi bến phà La Hán (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 230.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Khu phố Sán, Khu phố Cành Nàng đi Khu phố Cành Nàng - Khu phố Nú - Khu phố Mốt đến ngã ba Nhà văn hóa Khu phố Đắm | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hà Ngọc sếp đến Nhà văn hóa Khu phố Sán | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 đến ngã ba Khu phố Sán, Khu phố Cành Nàng | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa Khu phố Sán đi ông Bùi Thế Mai đến ngã ba Khu phố Sán, Khu phố Cành Nàng | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba La Hán đến đầu cầu La Hán | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 (Bưu điện Lâm Xa) đến Nhà văn hóa Khu phố Sán | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Cò Con đến thôn Cộn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Cò Con đến thôn Cộn | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Các trục chính nối đường Trịnh Khả, Hà Thọ Lộc đi các phố (Khu vực Tân Lập cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn La Hán đi thôn Cả | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn La Hán đi thôn Cả | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn La Hán đi thôn Chiềng Lau | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường 15C (cũ) (từ thửa đất số 528 đến thửa đất số 638, tờ bản đồ số 252) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Các trục chính nối đường Trịnh Khả, Hà Thọ Lộc đi các phố (Khu vực Tân Lập cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn La Hán đi thôn Chiềng Lau | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ thôn Chiềng Ai đến thôn Cò Con | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 112.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ thôn Chiềng Ai đến thôn Cò Con | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — | — | — |