| Đoạn từ giáp nhà ông Tuyên Lương thôn Chiềng, xã Yên Nhân đến hộ ông Lang Hồng Thuyện thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 1.050.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lang Văn Én đến chợ Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Lửa đến nhà ông Chung thôn Lửa, xã Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Na Nghịu đến nhà ông Cán thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân đến nhà ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến cầu Lửa, xã Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu tràn Tá Phan thôn Mỵ đến thửa 97, tờ bản đồ số 101 (Nhà văn hóa) thôn Khong, xã Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân đến giáp xã Bát Mọt | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lang Văn Én đến chợ Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lang Văn Én đến chợ Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Tuyên Lương thôn Chiềng, xã Yên Nhân đến hộ ông Lang Hồng Thuyện thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Tuyên Lương thôn Chiềng, xã Yên Nhân đến hộ ông Lang Hồng Thuyện thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cầu tràn thôn Mỏ đến nhà ông Hà Thanh Doãn thửa số 106, tờ bản đồ số 86 thôn Mỏ, xã Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 87, tờ bản đồ số 104 (Nhà văn hóa) thôn Lửa, xã Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân đến nhà ông Vi M Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp xã Lương Sơn đến Hoán Mướp thôn Lửa xã Yên Nhân | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn ngõ, ngách trong xã | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân đến nhà ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến cầu Lửa, xã Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân đến nhà ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến cầu Lửa, xã Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Lửa đến nhà ông Chung thôn Lửa, xã Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 117.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Na Nghịu đến nhà ông Cán thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 117.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Lửa đến nhà ông Chung thôn Lửa, xã Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 117.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Na Nghịu đến nhà ông Cán thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 117.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân đến giáp xã Bát Mọt | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân đến giáp xã Bát Mọt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân đến nhà ông Vi M Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp xã Lương Sơn đến Hoán Mướp thôn Lửa xã Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà Quanh thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân đến nhà ông Vi M Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp xã Lương Sơn đến Hoán Mướp thôn Lửa xã Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn ngõ, ngách trong xã | Đất thương mại, dịch vụ | 42.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn ngõ, ngách trong xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 42.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 87, tờ bản đồ số 104 (Nhà văn hóa) thôn Lửa, xã Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 35.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu tràn Tá Phan thôn Mỵ đến thửa 97, tờ bản đồ số 101 (Nhà văn hóa) thôn Khong, xã Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 35.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Đoạn từ Cầu tràn thôn Mỏ đến nhà ông Hà Thanh Doãn thửa số 106, tờ bản đồ số 86 thôn Mỏ, xã Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 35.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 87, tờ bản đồ số 104 (Nhà văn hóa) thôn Lửa, xã Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 35.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu tràn Tá Phan thôn Mỵ đến thửa 97, tờ bản đồ số 101 (Nhà văn hóa) thôn Khong, xã Yên Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 35.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cầu tràn thôn Mỏ đến nhà ông Hà Thanh Doãn thửa số 106, tờ bản đồ số 86 thôn Mỏ, xã Yên Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 35.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 25.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |