Đơn giá đất tại Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
576 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN | Đất thương mại, dịch vụ | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 832.000 | — |
| ĐƯỜNG DỌC BỜ HỒ ĐÁ BÀN ĐƯỜNG NỘI BỘ THUỘC TTHC HUYỆN BẮC TÂN UYÊN → RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH VÀ XÃ ĐẤT CUỐC | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 800.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (THỊ TRẤN TÂN BÌNH VÀ TÂN THÀNH CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | — |
| ĐƯỜNG DỌC BỜ HỒ ĐÁ BÀN (ĐẤT CUỐC 30) ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 585, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 29) → RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH - RANH XÃ ĐẤT CUỐC | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | — |
| TÂN THÀNH 03 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 120, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 51 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 66, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 758, TỜ BẢN ĐỒ 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 50 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 109, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 357, TỜ BẢN ĐỒ 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 48 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 207, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 614, TỜ BẢN ĐỒ 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 47 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 356, TỜ BẢN ĐỒ 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 46 ĐH.411 (VĂN PHÒNG KHU PHỐ 3) → THỬA ĐẤT SỐ 279, TỜ BẢN ĐỒ 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 45 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 78, TỜ BẢN ĐỒ 12) → NÔNG TRƯỜNG CAO SU NHÀ NAI | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 44 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 19, TỜ BẢN ĐỒ 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 43 ĐH.411 (ĐƯỜNG ĐỘI 5, THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 12) → RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH VÀ XÃ ĐẤT CUỐC | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 41 ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 40 ĐH.411 (TRUNG TÂM VĂN HÓA THỊ TRẤN) → THỬA ĐẤT SỐ 480, TỜ BẢN ĐỒ 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 39 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 351, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 28 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 25 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 27 ĐH.411 (NTCS NHÀ NAI) → BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ HUYỆN | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 25 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 119, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 24 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 89, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 23 ĐH.411 (TRƯỜNG TH TÂN THÀNH; THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 13 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 22 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 145, TỜ BẢN ĐỒ 11 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| ĐH.436 ĐH.411 (NGÃ 3 CÂY TRẮC) → ĐH.415 (UBND XÃ ĐẤT CUỐC) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 15 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 11) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 63 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 7) → TÂN THÀNH 01 (THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 62 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 61 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 60 ĐT.746 (VĂN PHÒNG KHU PHỐ 4) → THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 58 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 19, TỜ BẢN ĐỒ 1) → THỬA ĐẤT SỐ 33, TỜ BẢN ĐỒ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 36 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 102, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 13 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 10) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 34, TỜ BẢN ĐỒ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 12 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 11 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 10 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 33, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 1, TỜ BẢN ĐỒ 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 07 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 301, TỜ BẢN ĐỒ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 06 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 406, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 70 VÀ 73, TỜ BẢN ĐỒ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 05 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 360, TỜ BẢN ĐỒ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 04 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 137, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 311, TỜ BẢN ĐỒ 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| ĐH.416 ĐT.746 (NGÃ 3 TÂN ĐỊNH) → TRƯỜNG GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM SỐ 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 31 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 101, TỜ BẢN ĐỒ 26 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 30 ĐH.411 (TRƯỜNG THPT LÊ LỢI) → THỬA ĐẤT SỐ 109, TỜ BẢN ĐỒ 25 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 29 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 193, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | — |
| TÂN THÀNH 26 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 108, TỜ BẢN ĐỒ 11 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | — |
| TÂN THÀNH 35 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 27) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 27) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | — |
| TÂN THÀNH 34 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 230, TỜ BẢN ĐỒ 27) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 27) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | — |
| TÂN THÀNH 33 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 26 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | — |
| TÂN THÀNH 32 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 26 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | — |
| TÂN THÀNH 14 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 10) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | — |
| TÂN THÀNH 42 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 138, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 43 (THỬA ĐẤT SỐ 188, TỜ BẢN ĐỒ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | — |
| TÂN THÀNH 49 ĐH.411 (VĂN PHÒNG KHU PHỐ 2) → THỬA ĐẤT SỐ 367, TỜ BẢN ĐỒ 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 672.000 | — |
Tại Xã Bắc Tân Uyên, giá VT2 bình quân bằng 50,5% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 49,5% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 193 | 5.600.000 | 800.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 189 | 7.400.000 | 1.100.000 |
| Đất ở | 185 | 18.500.000 | 2.800.000 |
| Đất chăn nuôi tập trung | 1 | 870.000 | 870.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 1 | 580.000 | 580.000 |
| Đất rừng sản xuất | 1 | 480.000 | 480.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 1 | 480.000 | 480.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 1 | 480.000 | 480.000 |
| Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 1 | 480.000 | 480.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 1 | 384.000 | 384.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 1 | 384.000 | 384.000 |
| Đất làm muối | 1 | 384.000 | 384.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Xã Bắc Tân Uyên đứng thứ 126 trên tổng số 168 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Hồ Chí Minh.
Sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Xã Bắc Tân Uyên gồm địa bàn của 6 đơn vị cũ dưới đây. Nghị quyết bảng giá đất viết theo tên mới — tra theo tên cũ sẽ không ra kết quả.
159 tuyến đường tại Xã Bắc Tân Uyên có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Hồ Chí Minh kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .