Đơn giá đất tại Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
712 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐƯỜNG ĐÊ BAO NGUYỄN VĂN LỘNG → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | — |
| BÌNH NHÂM 59 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 63 | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH NHÂM 60 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 63 | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH NHÂM 61 NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH NHÂM 58 CÂY ME → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH NHÂM 67 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 239 VÀ 585, TỜ BẢN ĐỒ 65) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH NHÂM 68 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 574 VÀ 1803, TỜ BẢN ĐỒ 65) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH NHÂM 69 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 668, TỜ BẢN ĐỒ 65 | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH NHÂM 70 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 47 | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH NHÂM 65 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 79 | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH NHÂM 66 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 1103 VÀ 175, TỜ BẢN ĐỒ 65 | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH NHÂM 77 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 65 | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH NHÂM 71 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285, TỜ BẢN ĐỒ 65 | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| BÌNH SƠN CẦU TÀU → RẠCH VÀM BÚNG | Đất thương mại, dịch vụ | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | — |
| Phường Lái Thiêu (Khu vực II) | Đất chăn nuôi tập trung | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.155.000 | — | — |
| Phường Lái Thiêu (Khu vực II) | Đất làm muối | 800.000 | 640.000 | 512.000 | — | — |
| TRƯNG NỮ VƯƠNG PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | — |
| PHAN ĐÌNH PHÙNG CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | — |
| NGUYỄN VĂN TIẾT CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | — |
| NGUYỄN TRÃI ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 | — |
| CẦU SẮT TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ | Đất ở | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 | — |
| CHÂU VĂN TIẾP ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT | Đất ở | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 | — |
| ĐỖ HỮU VỊ TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP | Đất ở | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 | — |
| GIA LONG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH | Đất ở | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 | — |
| PHAN THANH GIẢN PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT | Đất ở | 31.400.000 | 15.700.000 | 12.560.000 | 10.048.000 | — |
| CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18 | Đất ở | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | — |
| GIA LONG (NỐI DÀI) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất ở | 29.800.000 | 14.900.000 | 11.920.000 | 9.536.000 | — |
| CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ | Đất ở | 28.500.000 | 14.250.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | — |
| TRƯNG NỮ VƯƠNG PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất thương mại, dịch vụ | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | — |
| PHAN ĐÌNH PHÙNG CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất thương mại, dịch vụ | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | — |
| NGUYỄN TRÃI ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất thương mại, dịch vụ | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | — |
| NGUYỄN VĂN TIẾT CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | — |
| HOÀNG HOA THÁM TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG | Đất thương mại, dịch vụ | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | — |
| BÌNH SƠN TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU | Đất thương mại, dịch vụ | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | — |
| ĐỖ HỮU VỊ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | — |
| HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG | Đất ở | 26.300.000 | 13.150.000 | 10.520.000 | 8.416.000 | — |
| PHAN THANH GIẢN NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | — |
| LÁI THIÊU 45 NGUYỄN VĂN TIẾT → ĐÔNG NHÌ | Đất ở | 23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 | — |
| ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 (CŨ LÁI THIÊU 56) NGUYỄN TRÃI → ĐÔNG NHÌ | Đất ở | 23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 | — |
| ĐÔNG NHÌ PHAN CHU TRINH → NGUYỄN VĂN TIẾT | Đất ở | 23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 | — |
| NGUYỄN TRÃI ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 | — |
| HOÀNG HOA THÁM TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 | — |
| ĐỖ HỮU VỊ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 | — |
| BÌNH SƠN TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG LÁI THIÊU 59 | Đất ở | 22.844.000 | 11.422.000 | 9.138.000 | 7.310.000 | — |
| ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI | Đất ở | 21.497.000 | 10.749.000 | 8.599.000 | 6.879.000 | — |
| CHÂU VĂN TIẾP ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT | Đất thương mại, dịch vụ | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | — |
| CẦU SẮT TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ | Đất thương mại, dịch vụ | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | — |
| ĐỖ HỮU VỊ TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP | Đất thương mại, dịch vụ | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | — |
| GIA LONG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH | Đất thương mại, dịch vụ | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | — |
Tại Phường Lái Thiêu, giá VT2 bình quân bằng 50,3% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 49,7% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 240 | 23.700.000 | 4.600.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 235 | 28.400.000 | 5.500.000 |
| Đất ở | 230 | 47.400.000 | 9.200.000 |
| Đất chăn nuôi tập trung | 1 | 1.800.000 | 1.800.000 |
| Đất làm muối | 1 | 800.000 | 800.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 1 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Đất rừng sản xuất | 1 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 1 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 1 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 1 | 800.000 | 800.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Phường Lái Thiêu đứng thứ 96 trên tổng số 168 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Hồ Chí Minh.
Sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, Phường Lái Thiêu gồm địa bàn của 1 đơn vị cũ dưới đây. Nghị quyết bảng giá đất viết theo tên mới — tra theo tên cũ sẽ không ra kết quả.
203 tuyến đường tại Phường Lái Thiêu có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Hồ Chí Minh kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .