| Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 10.920.000 | — | — | — | — |
| Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị | 10.600.000 | — | — | — | — |
| Khu E1 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 10.590.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Phước Lý mở rộng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 10.580.000 | — | — | — | — |
| Khu đô thị sinh thái Hòa Xuân - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 10.490.000 | — | — | — | — |
| Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ | 10.470.000 | — | — | — | — |
| Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 10.360.000 | — | — | — | — |
| Kkhu dân cư Hòa Phát 3 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Tuyến giao thông trên mương khe cạn có độ rộng 5,5m | Đất ở tại đô thị | 10.290.000 | — | — | — | — |
| Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 10.230.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư mới phường Khuê Trung Đường 3,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 10.080.000 | — | — | — | — |
| Khu E1 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 10.080.000 | — | — | — | — |
| Khu Đảo nổi - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Trung Đường 3,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 9.990.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Phước Lý mở rộng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 9.890.000 | — | — | — | — |
| Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị | 9.890.000 | — | — | — | — |
| Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 9.830.000 | — | — | — | — |
| Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường Hòa Phát Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị | 9.640.000 | — | — | — | — |
| Khu E1 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 9.500.000 | — | — | — | — |
| Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 5m | Đất ở tại đô thị | 9.400.000 | — | — | — | — |
| Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị | 9.160.000 | — | — | — | — |
| Khu nhà ở cán bộ, Công nhân viên khối Đảng T26 (Khu C - Khu dân cư phía Nam cầu Cẩm Lệ) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 9.120.000 | — | — | — | — |
| Kkhu dân cư Hòa Phát 3 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.970.000 | — | — | — | — |
| Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 8.770.000 | — | — | — | — |
| Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.730.000 | — | — | — | — |
| Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.640.000 | — | — | — | — |
| Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 8.530.000 | — | — | — | — |
| Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 8.530.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư mới phường Khuê Trung Đường 3,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.400.000 | — | — | — | — |
| Khu Đảo nổi - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Trung Đường 3,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.330.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Phước Lý mở rộng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.240.000 | — | — | — | — |
| Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8.200.000 | — | — | — | — |
| Các khu dân cư thuộc địa bàn phương Hòa Thọ Đông Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 8.110.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 3,75m | Đất thương mại, dịch vụ | 7.950.000 | — | — | — | — |
| Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 7.960.000 | — | — | — | — |
| Khu E1 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.920.000 | — | — | — | — |
| Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường Hòa Phát Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 7.850.000 | — | — | — | — |
| Khu E1 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 7.730.000 | — | — | — | — |
| Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.310.000 | — | — | — | — |
| Các khu dân cư thuộc địa bàn phương Hòa Thọ Đông Đường 3,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 7.300.000 | — | — | — | — |
| Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 7.280.000 | — | — | — | — |
| Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.110.000 | — | — | — | — |
| Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.110.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư 18 Trần Huy Liệu - phường Khuê Trung Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 6.980.000 | — | — | — | — |
| Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 6.850.000 | — | — | — | — |
| Các khu dân cư thuộc địa bàn phương Hòa Thọ Đông Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6.760.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Phước Lý mở rộng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 6.650.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 3,75m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6.630.000 | — | — | — | — |
| Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6.630.000 | — | — | — | — |
| Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường Hòa Phát Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6.550.000 | — | — | — | — |
| Khu E1 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6.450.000 | — | — | — | — |
| Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 6.360.000 | — | — | — | — |