Đơn giá đất tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
2.371 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Mỹ Đông (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 48.000 | 44.000 | 38.000 | 34.000 | — |
| Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) | Đất làm muối | 48.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Hải (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Hải (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Hải (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Giang (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Giang (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Giang (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Tiến (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Tiến (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Tiến (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 1 (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 48.000 | 42.000 | 36.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 1 (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 48.000 | 42.000 | 36.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 2 (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 48.000 | 42.000 | 36.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 2 (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 48.000 | 42.000 | 36.000 | — | — |
| Thị trấn Núi Thành (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 46.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Nam (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 46.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Tam Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 46.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Tam Quang (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 44.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Tam Nghĩa (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 44.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 44.000 | 38.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Tam Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 43.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Tam Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 43.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Nam (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 43.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Nam (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 43.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Thị trấn Núi Thành (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 43.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Thị trấn Núi Thành (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 43.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 42.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Bắc (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 42.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Tam Nghĩa (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 42.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Tam Nghĩa (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 42.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Tam Quang (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 42.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Tam Quang (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 42.000 | 36.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Tam Mỹ Tây (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 40.000 | 34.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Tam Mỹ Tây (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 40.000 | 34.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Tam Mỹ Tây (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 40.000 | 34.000 | 28.000 | 24.000 | — |
| Xã Tam Mỹ Đông (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 40.000 | 36.000 | 32.000 | — | — |
| Xã Tam Hải (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 38.000 | 32.000 | 25.000 | — | — |
| Xã Tam Giang (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 38.000 | 32.000 | 25.000 | — | — |
| Xã Tam Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 38.000 | 32.000 | 25.000 | — | — |
| Xã Tam Tiến (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 38.000 | 32.000 | 25.000 | — | — |
| Xã Tam Giang (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 36.000 | 30.000 | 24.000 | — | — |
| Xã Tam Giang (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 30.000 | 24.000 | — | — |
| Xã Tam Hải (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 36.000 | 31.000 | 26.000 | — | — |
| Xã Tam Hải (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 36.000 | 30.000 | 24.000 | — | — |
| Xã Tam Hải (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 30.000 | 24.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 2 (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 36.000 | 32.000 | 30.000 | — | — |
| Xã Tam Trà (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 36.000 | 32.000 | 24.000 | 22.000 | — |
| Xã Tam Trà (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 36.000 | 32.000 | 24.000 | 22.000 | — |
Tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ), giá VT2 bình quân bằng 88,0% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 12,1% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 744 | 9.130.000 | 82.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 719 | 12.782.000 | 115.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 544 | 14.720.000 | 165.000 |
| Đất ở tại đô thị | 131 | 15.000.000 | 1.080.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 34 | 100.000 | 17.000 |
| Đất rừng sản xuất | 34 | 52.000 | 14.000 |
| Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 33 | 96.000 | 18.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 33 | 52.000 | 14.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 33 | 72.000 | 14.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 32 | 96.000 | 18.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 30 | 52.000 | 14.000 |
| Đất làm muối | 4 | 48.000 | 24.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) đứng thứ 15 trên tổng số 25 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Đà Nẵng.
231 tuyến đường tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Đà Nẵng kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .